reflexiveness

reflexiveness

A mathematical set is defined by the reflexiveness of the equality relation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (trong logic toán học):

    • Tính phản xạ: "Reflexiveness" chỉ một mối quan hệ trong đó một phần tử liên hệ với chính . dụ, quan hệ "bằng nhau" một quan hệ phản xạ mọi số đều bằng chính .
  2. Danh từ (trong ngôn ngữ học):

    • Tính đồng tham chiếu: "Reflexiveness" đề cập đến mối quan hệ đồng tham chiếu giữa một đại từ phản thân (như "chính mình") tiền ngữ của (danh từ hoặc đại từ thay thế). dụ, trong câu "She hurt herself", "herself" tính phản xạ với "she".
dụ sử dụng
  • Trong logic:

    • The relation "is equal to" has reflexiveness because every number is equal to itself. (Quan hệ "bằng nhau" tính phản xạ mọi số đều bằng chính .)
  • Trong ngôn ngữ học:

    • The reflexiveness of the pronoun "himself" in "John saw himself" is clear. (Tính phản xạ của đại từ "himself" trong "John saw himself" rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reflexiveness in set theory": tính phản xạ trong lý thuyết tập hợp, khi một tập hợp quan hệ với chính .

    • The reflexiveness of the subset relation is studied in set theory. (Tính phản xạ của quan hệ tập con được nghiên cứu trong lý thuyết tập hợp.)
  • "Reflexiveness in grammar": tính phản xạ trong ngữ pháp, liên quan đến việc sử dụng đại từ phản thân.

    • The reflexiveness of the verb "to pride oneself" requires a reflexive pronoun. (Tính phản xạ của động từ "to pride oneself" yêu cầu một đại từ phản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflexive (adj): tính phản xạ.

    • A reflexive pronoun refers back to the subject. (Một đại từ phản thân quy chiếu lại chủ ngữ.)
  • Reflexivity (n): tính phản xạ (một thuật ngữ đồng nghĩa với reflexiveness, thường dùng trong toán học triết học).

    • The reflexivity of the equality relation is fundamental. (Tính phản xạ của quan hệ bằng nhau cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-reference: tự quy chiếu.

    • Self-reference is a key aspect of reflexiveness in language. (Tự quy chiếu một khía cạnh chính của tính phản xạ trong ngôn ngữ.)
  • Reflexive property: tính chất phản xạ (thường dùng trong toán học).

    • The reflexive property states that a number is equal to itself. (Tính chất phản xạ phát biểu rằng một số bằng chính .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refer back to: quy chiếu lại.
    • In grammar, a reflexive pronoun refers back to its antecedent. (Trong ngữ pháp, một đại từ phản thân quy chiếu lại tiền ngữ của .)
Thành ngữ liên quan
  • Turn in on itself: tự xoay vào chính (ám chỉ tính phản xạ).
    • The argument turned in on itself, showing reflexiveness. (Lập luận tự xoay vào chính , thể hiện tính phản xạ.)