reflexivity
A mathematical set exhibits reflexivity if every element is related to itself.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính phản xạ (trong logic và toán học): "Reflexivity" chỉ một mối quan hệ trong đó mỗi phần tử đều có liên hệ với chính nó. Ví dụ, quan hệ "bằng nhau" là có tính phản xạ vì mọi số đều bằng chính nó.
- Tính đồng quy chiếu (trong ngôn ngữ học): "Reflexivity" còn chỉ mối quan hệ giữa một đại từ phản thân và tiền ngữ (từ mà nó thay thế hoặc ám chỉ) trong câu.
Ví dụ sử dụng
- Trong logic và toán học:
- The relation "is equal to" has reflexivity because every number is equal to itself. (Quan hệ "bằng nhau" có tính phản xạ vì mọi số đều bằng chính nó.)
- Trong ngôn ngữ học:
- In the sentence "She hurt herself," the reflexivity is shown by the pronoun "herself" referring back to "She". (Trong câu "Cô ấy làm đau chính mình", tính đồng quy chiếu được thể hiện qua đại từ "chính mình" ám chỉ lại "Cô ấy".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reflexivity property": thuộc tính phản xạ, thường dùng trong các định lý toán học.
- The reflexivity property is essential for defining equivalence relations. (Thuộc tính phản xạ là cần thiết để định nghĩa các quan hệ tương đương.)
- "reflexivity condition": điều kiện phản xạ, dùng trong lý thuyết tập hợp.
- This theorem requires the reflexivity condition to hold for all elements. (Định lý này yêu cầu điều kiện phản xạ phải đúng với mọi phần tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Reflexive (tính từ): có tính phản xạ, tự phản ánh.
- A reflexive pronoun refers back to the subject. (Một đại từ phản thân ám chỉ lại chủ ngữ.)
- Reflexively (trạng từ): một cách phản xạ.
- He reflexively pulled his hand away from the hot stove. (Anh ấy theo phản xạ rút tay khỏi bếp nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Self-reference: tự quy chiếu, tự tham chiếu.
- Self-relational: có tính tự liên hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "reflexivity".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "reflexivity".