reflexology

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp bấm huyệt: "Reflexology" một phương pháp massage dựa trên nguyên các điểm phản xạ trên bàn chân, bàn tay tai, tương ứng với các cơ quan bộ phận khác nhau trong cơ thể. Khi tác động lên các điểm này bằng cách ấn hoặc xoa bóp, người ta tin rằng có thể giảm căng thẳng, cải thiện tuần hoàn thúc đẩy sức khỏe tổng thể.
    • Nghiên cứu về phản xạ: Trong sinh lý học, "reflexology" còn chỉ việc nghiên cứu các hành động phản xạ cách chúng liên quan đến hành vi của sinh vật.
dụ sử dụng
  • Phương pháp bấm huyệt:

    • She goes to a spa for reflexology every month to relieve her stress. ( ấy đến spa để làm bấm huyệt mỗi tháng nhằm giảm căng thẳng.)
    • Reflexology is often used as a complementary therapy for headaches. (Bấm huyệt thường được dùng như một liệu pháp bổ trợ cho chứng đau đầu.)
  • Nghiên cứu về phản xạ:

    • Reflexology in psychology studies how reflexes influence behavior. (Nghiên cứu phản xạ trong tâm lý học tìm hiểu cách các phản xạ ảnh hưởng đến hành vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reflexology session": buổi trị liệu bấm huyệt.

    • A typical reflexology session lasts about 60 minutes. (Một buổi trị liệu bấm huyệt thường kéo dài khoảng 60 phút.)
  • "Reflexology chart": bản đồ huyệt đạo trên bàn chân hoặc bàn tay.

    • The reflexology chart shows the connection between the toes and the sinuses. (Bản đồ huyệt đạo cho thấy mối liên hệ giữa các ngón chân xoang mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflexologist (danh từ): chuyên gia bấm huyệt, người thực hành phương pháp bấm huyệt.

    • The reflexologist applied gentle pressure to my feet. (Chuyên gia bấm huyệt đã ấn nhẹ lên bàn chân tôi.)
  • Reflex (danh từ): phản xạ.

    • A reflex is an automatic response to a stimulus. (Phản xạ một phản ứng tự động đối với một kích thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Zone therapy: liệu pháp vùng (một tên gọi khác của bấm huyệt, dựa trên việc chia cơ thể thành các vùng).
  • Acupressure: bấm huyệt (một phương pháp tương tự, nhưng tập trung vào các huyệt đạo trên toàn cơ thể, không chỉ chân tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply reflexology: thực hiện bấm huyệt.
    • The therapist applied reflexology to my hands to improve circulation. (Nhà trị liệu đã thực hiện bấm huyệt lên tay tôi để cải thiện tuần hoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Work the reflex points": tác động vào các điểm phản xạ.
    • To treat a headache, the reflexologist works the reflex points on the toes. (Để điều trị đau đầu, chuyên gia bấm huyệt tác động vào các điểm phản xạ trên ngón chân.)