refluence
/'refluəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chảy ngược, sự chảy lùi: Chỉ hành động hoặc hiện tượng của một dòng chất lỏng chảy theo hướng ngược lại với dòng chảy thông thường hoặc tự nhiên.
- Sự rút xuống (thuỷ triều): Chỉ sự hạ xuống hoặc rút đi của nước biển sau khi thủy triều lên.
- Sự chảy về tim (máu): Trong y học, chỉ sự lưu thông của máu trở về tim, đặc biệt là trong hệ tĩnh mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The refluence of the river was caused by a sudden blockage downstream. (Sự chảy ngược của dòng sông là do một vật cản đột ngột ở hạ lưu.)
- We observed the refluence of the tide, leaving the shore exposed. (Chúng tôi quan sát thấy sự rút xuống của thủy triều, để lộ bãi biển.)
- Venous refluence is a crucial part of the circulatory system. (Sự chảy về tim của máu tĩnh mạch là một phần quan trọng của hệ tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tidal refluence": sự rút triều, thường dùng trong văn cảnh hải dương học.
- The tidal refluence revealed a hidden shipwreck. (Sự rút triều đã làm lộ ra một con tàu đắm bị ẩn giấu.)
"Venous refluence": sự hồi lưu tĩnh mạch, một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
- The doctor checked the patient's venous refluence for any signs of obstruction. (Bác sĩ kiểm tra sự hồi lưu tĩnh mạch của bệnh nhân để tìm dấu hiệu tắc nghẽn.)
Biến thể và từ gần giống
Refluent (tính từ): có tính chất chảy ngược lại.
- The refluent current made swimming difficult. (Dòng chảy ngược lại khiến việc bơi lội trở nên khó khăn.)
Reflux (danh từ): sự trào ngược, thường dùng trong y học (ví dụ: acid reflux - trào ngược axit) hoặc hóa học.
- Gastroesophageal reflux disease is a common condition. (Bệnh trào ngược dạ dày thực quản là một tình trạng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Backflow: dòng chảy ngược.
- Ebb: sự rút xuống (của thủy triều).
- Regurgitation: sự trào ngược (thường dùng cho chất lỏng trong cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "refluence")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "refluence")
danh từ
- sự chảy ngược, sự chảy lùi
- sự rút xuống (thuỷ triều)
- sự chảy về tim (máu)