refléter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phản chiếu: Cho hình ảnh trở lại, như gương phản chiếu vật thể hoặc mặt nước phản chiếu bầu trời.
    • Phản ánh: Thể hiện một cách trung thực các đặc điểm, tính chất, hoặc trạng thái của một sự vật, hiện tượng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le lac reflète les montagnes. (Hồ nước phản chiếu những ngọn núi.)
    • Ses paroles reflètent une profonde sagesse. (Lời nói của anh ấy phản ánh một sự khôn ngoan sâu sắc.)
    • Ce tableau reflète la mélancolie de l'artiste. (Bức tranh này phản ánh nỗi u sầu của người nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se refléter" (động từ phản thân): Được phản chiếu, được phản ánh.
    • Le ciel bleu se reflète dans la mer. (Bầu trời xanh được phản chiếu trên biển.)
    • Les valeurs de la société se reflètent dans ses lois. (Các giá trị của xã hội được phản ánh trong luật pháp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Réfléchi, e (tính từ): (ánh sáng, âm thanh) bị phản xạ; (người) suy nghĩ chín chắn, thận trọng.
    • Une surface réfléchissante. (Một bề mặt phản chiếu.)
    • C'est une décision réfléchie. (Đómột quyết định được suy nghĩ thấu đáo.)
  • Réflexion (danh từ): Sự phản chiếu, sự phản xạ; sự suy nghĩ, sự cân nhắc.
    • La réflexion de la lumière. (Sự phản xạ ánh sáng.)
    • Agir après mûre réflexion. (Hành động sau khi đã suy nghĩ chín chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Renvoie l'image de: Gửi trả lại hình ảnh của (nghĩa phản chiếu).
  • Traduire: Thể hiện, biểu lộ (nghĩa phản ánh).
  • Manifester: Biểu lộ, thể hiện (nghĩa phản ánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "refléter" ngoài cấu trúc phản thân "se refléter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "refléter")

ngoại động từ
  1. phản chiếu
  2. phản ánh
    • Traits qui reflètent une âme noble
      những nét phản ánh một tâm hồn cao thượng

Từ gần giống

Từ chứa "refléter"