refocus

Định nghĩa

Động từ: - Điều chỉnh lại tiêu điểm, làm nét lại: "refocus" có nghĩa điều chỉnh ống kính hoặc thiết bị quang học để hình ảnh trở nên nét trở lại sau khi bị mờ. - Tập trung lại, định hướng lại: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "refocus" chỉ hành động tập trung lại sự chú ý, nỗ lực hoặc mục tiêu vào một vấn đề hoặc hướng đi mới.

dụ sử dụng
  • Nghĩa quang học:

    • You need to refocus the camera lens to get a clearer picture. (Bạn cần điều chỉnh lại tiêu điểm của ống kính máy ảnh để bức ảnh nét hơn.)
    • The physicist refocused the light beam to study its properties. (Nhà vật đã điều chỉnh lại tiêu điểm của chùm sáng để nghiên cứu các tính chất của .)
  • Nghĩa trừu tượng:

    • The group needs to refocus its goals after the initial failure. (Nhóm cần tập trung lại các mục tiêu của mình sau thất bại ban đầu.)
    • She took a short break to refocus her mind on the project. ( ấy nghỉ ngơi một chút để tập trung lại tâm trí vào dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refocus on something": tập trung lại vào điều đó.

    • After the distraction, he tried to refocus on his studies. (Sau sự xao lãng, anh ấy cố gắng tập trung lại vào việc học.)
  • "to refocus efforts": định hướng lại nỗ lực.

    • The company decided to refocus its efforts on sustainable products. (Công ty quyết định định hướng lại nỗ lực vào các sản phẩm bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Refocusing (danh động từ): hành động điều chỉnh lại tiêu điểm hoặc tập trung lại.

    • Refocusing the image took only a few seconds. (Việc điều chỉnh lại tiêu điểm của hình ảnh chỉ mất vài giây.)
  • Refocused (quá khứ phân từ): đã được tập trung lại.

    • The refocused strategy led to better results. (Chiến lược đã được tập trung lại đã dẫn đến kết quả tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Readjust: điều chỉnh lại.
  • Redirect: định hướng lại.
  • Reconcentrate: tập trung lại (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refocus on: tập trung lại vào.
    • Let's refocus on the main problem. (Hãy tập trung lại vào vấn đề chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Refocus one's lens: (nghĩa bóng) thay đổi góc nhìn hoặc cách tiếp cận.
    • The manager refocused his lens to see the bigger picture. (Người quản lý đã thay đổi góc nhìn của mình để thấy bức tranh toàn cảnh.)
refocus
The photographer refocuses the camera lens to capture the clear butterfly.