refocusing

refocusing

The teacher is refocusing the students' attention on the lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tập trung lại: "refocusing" chỉ hành động hoặc quá trình điều chỉnh lại sự tập trung, chú ý hoặc trọng tâm vào một vấn đề, mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể sau khi đã bị phân tán hoặc thay đổi.
    • Sự điều chỉnh lại tiêu điểm: Trong nhiếp ảnh, quang học hoặc các lĩnh vực kỹ thuật, "refocusing" có nghĩa việc điều chỉnh ống kính để hình ảnh trở nên nét trở lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's refocusing on core products helped increase profits. (Sự tập trung lại của công ty vào các sản phẩm chính đã giúp tăng lợi nhuận.)
    • After the distraction, a refocusing of attention was necessary. (Sau sự xao nhãng, cần một sự tập trung lại sự chú ý.)
    • The refocusing of the camera lens took only a second. (Việc điều chỉnh lại tiêu điểm của ống kính máy ảnh chỉ mất một giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a refocusing of priorities": sự điều chỉnh lại các ưu tiên.

    • The pandemic led to a refocusing of priorities towards health. (Đại dịch đã dẫn đến sự điều chỉnh lại các ưu tiên hướng tới sức khỏe.)
  • "a period of refocusing": một giai đoạn tập trung lại.

    • After the crisis, the team entered a period of refocusing. (Sau cuộc khủng hoảng, nhóm đã bước vào một giai đoạn tập trung lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Refocus (động từ): tập trung lại.
    • She needed to refocus her energy on studying. ( ấy cần tập trung lại năng lượng vào việc học.)
  • Refocused (tính từ): đã được tập trung lại.
    • The refocused strategy yielded better results. (Chiến lược đã được tập trung lại mang lại kết quả tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự điều chỉnh lại (recalibration): chỉ việc thay đổi để phù hợp hơn.
  • Sự tái tập trung (reconcentration): nhấn mạnh việc tập trung lại một lần nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Focus on: tập trung vào.
    • We need to focus on the main issue. (Chúng ta cần tập trung vào vấn đề chính.)
  • Refocus on: tập trung lại vào.
    • The team decided to refocus on customer satisfaction. (Nhóm quyết định tập trung lại vào sự hài lòng của khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Get back on track: trở lại đúng hướng.
    • After the setback, we need to refocus to get back on track. (Sau thất bại, chúng ta cần tập trung lại để trở lại đúng hướng.)