reform-minded

reform-minded

A reform-minded mayor proposes a new community park.

Định nghĩa

Tính từ: Reform-minded mô tả một người hoặc một nhóm người tư tưởng, quan điểm ủng hộ hoặc thúc đẩy sự cải cách, thường thông qua hành động của chính phủ hoặc các tổ chức thẩm quyền. Từ này nhấn mạnh xu hướng muốn thay đổi hệ thống hiện tại để cải thiện .

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia tư tưởng cải cách đã đề xuất các luật mới để giảm nghèo đói.)
  • (Nhiều công dân tư tưởng cải cách đã tham gia cuộc biểu tình đòi thay đổi giáo dục.)
  • (Tổ chức này nổi tiếng với cách tiếp cận tư tưởng cải cách đối với chính sách môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế để chỉ những người chủ động tìm kiếm sự thay đổi hệ thống, khác với những người bảo thủ hoặc muốn duy trì hiện trạng.
    • The reform-minded faction within the party pushed for healthcare reform. (Phe tư tưởng cải cách trong đảng đã thúc đẩy cải cách y tế.)
  • Có thể kết hợp với các danh từ như , , để nhấn mạnh tính chất cải cách.
    • The reform-minded movement gained momentum after the scandal. (Phong trào tư tưởng cải cách đã đà phát triển sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Reform (danh từ/động từ): sự cải cách / tiến hành cải cách.
    • The government announced a major reform of the tax system. (Chính phủ đã công bố một cuộc cải cách lớn đối với hệ thống thuế.)
  • Reformer (danh từ): người ủng hộ hoặc thực hiện cải cách.
    • He is a well-known social reformer. (Ông ấy một nhà cải cách xã hội nổi tiếng.)
  • Reformist (tính từ/danh từ): tư tưởng cải cách (tương tự nhưng thường mang sắc thái chính trị hơn).
    • The reformist agenda focused on economic equality. (Chương trình nghị sự cải cách tập trung vào bình đẳng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Progressive: tiến bộ, ủng hộ sự thay đổi tích cực.
    • A progressive leader often supports reform-minded policies. (Một nhà lãnh đạo tiến bộ thường ủng hộ các chính sách tư tưởng cải cách.)
  • Change-oriented: hướng tới sự thay đổi.
    • The change-oriented group called for immediate action. (Nhóm hướng tới thay đổi đã kêu gọi hành động ngay lập tức.)
Các cụm từ liên quan
  • Reform-minded individual: cá nhân tư tưởng cải cách.
    • She is a reform-minded individual who believes in systemic change. ( ấy một cá nhân tư tưởng cải cách, người tin vào sự thay đổi mang tính hệ thống.)
  • Reform-minded policies: các chính sách mang tư tưởng cải cách.
    • The government introduced several reform-minded policies to improve education. (Chính phủ đã đưa ra một số chính sách tư tưởng cải cách để cải thiện giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
  • To be ahead of one's time: đi trước thời đại (thường dùng cho những người tư tưởng cải cách mạnh mẽ).
    • Many reform-minded activists were ahead of their time. (Nhiều nhà hoạt động tư tưởng cải cách đã đi trước thời đại của họ.)
  • To break the mold: phá vỡ khuôn mẫu (chỉ hành động cải cách triệt để).
    • The reform-minded leader aimed to break the mold of traditional politics. (Nhà lãnh đạo tư tưởng cải cách đã nhắm đến việc phá vỡ khuôn mẫu của chính trị truyền thống.)