reformulate
Động từ: Cải biên, xây dựng lại hoặc diễn đạt lại một cách khác, thường nhằm cải thiện hoặc làm rõ hơn một lý thuyết, giả thuyết, hay ý tưởng. "Reformulate" nhấn mạnh hành động suy nghĩ lại và trình bày một nội dung dưới một dạng thức mới, chính xác hoặc hiệu quả hơn.
- (Nhà khoa học phải cải biên giả thuyết của mình sau khi dữ liệu mới mâu thuẫn với dữ liệu ban đầu.)
- (Chúng ta cần xây dựng lại chiến lược tiếp thị để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn.)
- (Giáo viên yêu cầu học sinh diễn đạt lại câu trả lời bằng những từ ngữ đơn giản hơn.)
"to reformulate a theory": cải biên một lý thuyết.
- Einstein reformulated Newton's laws of motion in his theory of relativity. (Einstein đã cải biên các định luật chuyển động của Newton trong thuyết tương đối của ông.)
"to reformulate a question": diễn đạt lại một câu hỏi.
- Could you reformulate the question? I didn't understand it clearly. (Bạn có thể diễn đạt lại câu hỏi không? Tôi chưa hiểu rõ nó.)
- Reformulation (danh từ): sự cải biên, sự xây dựng lại.
- The reformulation of the company's policy took three months. (Việc cải biên chính sách của công ty mất ba tháng.)
- Reformulative (tính từ): có tính chất cải biên, liên quan đến việc diễn đạt lại.
- This is a reformulative approach to the problem. (Đây là một cách tiếp cận mang tính cải biên đối với vấn đề.)
- Formulate (động từ gốc): xây dựng, diễn đạt.
- We need to formulate a clear plan first. (Chúng ta cần xây dựng một kế hoạch rõ ràng trước tiên.)
- Rephrase: diễn đạt lại (thường dùng trong ngữ cảnh nói hoặc viết).
- Let me rephrase that sentence to make it clearer. (Hãy để tôi diễn đạt lại câu đó để nó rõ ràng hơn.)
- Reconstruct: xây dựng lại (thường mang nghĩa cụ thể hơn, như xây dựng lại cấu trúc).
- The team had to reconstruct the entire argument. (Nhóm đã phải xây dựng lại toàn bộ lập luận.)
- Revise: sửa đổi, hiệu đính (thường dùng trong văn bản, tài liệu).
- She revised her essay before submitting it. (Cô ấy đã sửa đổi bài luận trước khi nộp.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "reformulate". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ: - Reformulate into: cải biên thành. - The original plan was reformulated into a more practical version. (Kế hoạch ban đầu đã được cải biên thành một phiên bản thực tế hơn.)
Không có thành ngữ cố định cho "reformulate". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ mang tính ẩn dụ: - "Give it a fresh coat of paint": (nghĩa bóng) làm mới lại, cải tiến, tương tự như reformulate. - The committee decided to give the old policy a fresh coat of paint. (Ủy ban quyết định làm mới lại chính sách cũ.)