refractile

refractile

A clear prism shows its refractile properties by bending a beam of white light.

Định nghĩa

Tính từ:
- Liên quan đến hoặc khả năng khúc xạ: "refractile" mô tả một vật thể, chất liệu, hoặc đặc tính khả năng làm lệch hướng hoặc bẻ cong ánh sáng khi truyền qua (hiện tượng khúc xạ).
- dụ: The refractile properties of a lens help focus light. (Các đặc tính khúc xạ của thấu kính giúp tập trung ánh sáng.)
- Gây ra hiện tượng khúc xạ: Dùng để chỉ các vật liệu hoặc môi trường ánh sáng bị thay đổi hướng khi đi qua, như nước, thủy tinh, hoặc các tinh thể.

dụ sử dụng
  • (Kim cương khả năng khúc xạ cao, tạo nên ánh lấp lánh rực rỡ của chúng.)
  • (Chỉ số khúc xạ của thủy tinh quyết định mức độ ánh sáng bị bẻ cong khi đi vào .)
  • (Trong sinh học, các cấu trúc khúc xạ trong tế bào có thể được quan sát dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refractile bodies": Các thể khúc xạ, thường dùng trong sinh học để chỉ các hạt hoặc cấu trúc tế bào khả năng khúc xạ ánh sáng.
    • The refractile bodies in the cytoplasm are clearly visible under dark-field microscopy. (Các thể khúc xạ trong tế bào chất hiện dưới kính hiển vi trường tối.)
  • "Refractile medium": Môi trường khúc xạ, chỉ một chất (như nước, thủy tinh) khả năng bẻ cong ánh sáng.
    • Water acts as a refractile medium, making objects appear bent when submerged. (Nước hoạt động như một môi trường khúc xạ, khiến các vật thể trông bị cong khi chìm trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Refractive (tính từ): Liên quan đến khúc xạ, đồng nghĩa phổ biến hơn với "refractile".
    • The refractive index of air is close to 1. (Chỉ số khúc xạ của không khí gần bằng 1.)
  • Refraction (danh từ): Hiện tượng khúc xạ.
    • Refraction causes a straw to look broken in a glass of water. (Khúc xạ khiến ống hút trông như bị gãy trong cốc nước.)
  • Refractor (danh từ): Vật thể hoặc thiết bị gây ra khúc xạ ( dụ: kính thiên văn khúc xạ).
    • The refractor telescope uses lenses to gather light. (Kính thiên văn khúc xạ sử dụng thấu kính để thu ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Refractive: Khúc xạ (phổ biến hơn trong khoa học).
    • The refractive properties of the lens are crucial for vision. (Các đặc tính khúc xạ của thấu kính rất quan trọng cho thị giác.)
  • Light-bending: Làm bẻ cong ánh sáng (mô tả không chính thức).
    • A prism is a light-bending object. (Lăng kính một vật thể làm bẻ cong ánh sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "refractile". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "refract" (khúc xạ) trong các cụm:
- Refract through: Khúc xạ qua (một môi trường).
- Light refracts through water at a different angle. (Ánh sáng khúc xạ qua nướcmột góc khác.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "refractile". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể ám chỉ:
- "Refractile to the naked eye": Không thể nhìn thấy bằng mắt thường do khúc xạ.
- The refractile particles are too small to be seen without a microscope. (Các hạt khúc xạ quá nhỏ để nhìn thấy nếu không kính hiển vi.)