refracting telescope

refracting telescope

A student uses a refracting telescope to observe the moon.

Định nghĩa

Danh từ: Kính thiên văn khúc xạ (refracting telescope) loại kính thiên văn quang học sử dụng một thấu kính lồi lớn (vật kính) để thu hội tụ ánh sáng, tạo ra hình ảnh được quan sát qua thị kính.

dụ sử dụng
  • (Galileo đã chế tạo một trong những kính thiên văn khúc xạ đầu tiên vào đầu thế kỷ 17.)
  • (Kính thiên văn khúc xạ thường được các nhà thiên văn nghiệp sử dụng để quan sát mặt trăng các hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refracting telescope" có thể được phân loại dựa trên thiết kế thấu kính, như:
    • Achromatic refracting telescope: Kính thiên văn khúc xạ tiêu sắc, giúp giảm quang sai màu.
    • Apochromatic refracting telescope: Kính thiên văn khúc xạ tiêu sắc cao cấp, cho hình ảnh nét hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Refractor (danh từ): Tên gọi tắt thông thường của kính thiên văn khúc xạ.

    • He prefers using a refractor for planetary observation. (Anh ấy thích sử dụng kính thiên văn khúc xạ để quan sát hành tinh.)
  • Refracting (tính từ): Liên quan đến sự khúc xạ.

    • The refracting property of the lens is crucial for this telescope. (Tính chất khúc xạ của thấu kính rất quan trọng đối với kính thiên văn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Kính thiên văn thấu kính: Một cách gọi khác dựa trên cấu tạo.
  • Kính thiên văn quang học khúc xạ: Tên gọi đầy đủ hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Refracting telescope design: Thiết kế kính thiên văn khúc xạ.

    • The refracting telescope design uses a lens as the primary element. (Thiết kế kính thiên văn khúc xạ sử dụng thấu kính làm bộ phận chính.)
  • Refracting telescope vs reflecting telescope: So sánh giữa kính thiên văn khúc xạ kính thiên văn phản xạ.

    • Refracting telescopes are less prone to certain aberrations than reflecting telescopes. (Kính thiên văn khúc xạ ít bị một số quang sai hơn so với kính thiên văn phản xạ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này)