refractive index
Định nghĩa
Danh từ:
- Chiết suất: "refractive index" là tỉ số giữa tốc độ ánh sáng trong chân không và tốc độ ánh sáng trong một môi trường (như nước, thủy tinh, không khí). Đây là một đại lượng vật lý không thứ nguyên, dùng để đo mức độ ánh sáng bị bẻ cong (khúc xạ) khi đi từ môi trường này sang môi trường khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chiết suất của nước là 1,33.)
- (Kim cương có chiết suất cao, điều này khiến chúng lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "absolute refractive index": chiết suất tuyệt đối, đo so với chân không.
- The absolute refractive index of glass is about 1.5. (Chiết suất tuyệt đối của thủy tinh là khoảng 1,5.)
- "relative refractive index": chiết suất tương đối, đo giữa hai môi trường.
- The relative refractive index from air to water is 1.33. (Chiết suất tương đối từ không khí vào nước là 1,33.)
Biến thể và từ gần giống
- Index of refraction (danh từ): tên gọi khác của "refractive index", có nghĩa tương tự.
- Refractive (tính từ): thuộc về khúc xạ.
- Refractive properties of the lens are important. (Tính chất khúc xạ của thấu kính rất quan trọng.)
- Refraction (danh từ): hiện tượng khúc xạ.
- Refraction occurs when light passes through water. (Khúc xạ xảy ra khi ánh sáng đi qua nước.)
Từ đồng nghĩa
- Optical density: mật độ quang học, thường liên quan đến chiết suất (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- High optical density means high refractive index. (Mật độ quang học cao có nghĩa là chiết suất cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan