refractory-lined

refractory-lined

The furnace has a refractory-lined interior to withstand extreme heat.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho nung) được lót bằng vật liệu nhiệt độ nóng chảy cao, chịu lửa.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy thép sử dụng được lót bằng vật liệu chịu lửa để nấu chảy quặng sắt.)
  • (Các nung được lót bằng vật liệu chịu lửa thiết yếu để sản xuất gốm sứ chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Refractory-lined thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp, đặc biệt luyện kim, sản xuất thủy tinh, xi măng, gốm sứ.
    • The refractory-lined chamber can withstand temperatures exceeding 1500°C. (Buồng được lót bằng vật liệu chịu lửa có thể chịu được nhiệt độ vượt quá 1500°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Refractory (tính từ): chịu lửa, khó nóng chảy.
    • Refractory bricks are used to line the furnace. (Gạch chịu lửa được dùng để lót .)
  • Lined (tính từ): được lót, được phủ lớp bên trong.
    • A lined jacket is warmer than an unlined one. (Áo khoác lót ấm hơn áo không lót.)
Từ đồng nghĩa
  • Lined with refractory material: được lót bằng vật liệu chịu lửa.
  • Fire-resistant lined: được lót bằng vật liệu chống cháy.
Lưu ý ngữ pháp
  • Refractory-lined một tính từ ghép (compound adjective), thường đứng trước danh từ bổ nghĩa dấu gạch nối. Không nên nhầm lẫn với cụm từ "refractory lining" (lớp lót chịu lửa) danh từ.