refreshed

refreshed

She felt refreshed after drinking a glass of cold water.

Định nghĩa

Tính từ:
- Được hồi phục năng lượng, tỉnh táo trở lại: "refreshed" mô tả trạng thái cảm thấy tràn đầy năng lượng, sảng khoái sau khi nghỉ ngơi, ngủ, hoặc thay đổi hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy hoàn toàn sảng khoái trở lại.)
  • ( ấy tắm cảm thấy tỉnh táo trở lại cho cuộc họp buổi chiều.)
  • (Việc đi bộ ngắn trong không khí trong lành khiến anh ấy cảm thấy sảng khoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel refreshed": cảm thấy sảng khoái sau khi làm điều đó giúp phục hồi.

    • A cup of coffee can make you feel refreshed in the morning. (Một tách cà phê có thể khiến bạn cảm thấy tỉnh táo vào buổi sáng.)
  • "to be refreshed by something": được làm mới, hồi phục bởi điều đó.

    • She was refreshed by the cool breeze from the sea. ( ấy cảm thấy sảng khoái nhờ làn gió mát từ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Refresh (động từ): làm mới, hồi phục.

    • I need to refresh my memory by reviewing the notes. (Tôi cần làm mới trí nhớ bằng cách xem lại ghi chú.)
  • Refreshing (tính từ): mang lại cảm giác sảng khoái, dễ chịu.

    • The cold water was very refreshing after the long hike. (Nước lạnh rất sảng khoái sau chuyến đi bộ dài.)
  • Refresher (danh từ): điều đó giúp làm mới, ôn lại kiến thức.

    • He took a refresher course in English. (Anh ấy tham gia một khóa học ôn lại tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rested: đã được nghỉ ngơi, không còn mệt mỏi.

    • I feel rested after the weekend. (Tôi cảm thấy đã nghỉ ngơi đầy đủ sau cuối tuần.)
  • Rejuvenated: được trẻ hóa, hồi phục sức sống.

    • The spa treatment left her feeling rejuvenated. (Liệu pháp spa khiến ấy cảm thấy trẻ trung trở lại.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as fresh as a daisy: tươi tắn, tràn đầy năng lượng (thường dùng để miêu tả trạng thái "refreshed").
    • After a power nap, she was as fresh as a daisy. (Sau một giấc ngủ ngắn, ấy tươi tắn như một bông hoa cúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refresh on something: ôn lại, làm mới kiến thức về điều đó.
    • I need to refresh on the grammar rules before the exam. (Tôi cần ôn lại các quy tắc ngữ pháp trước kỳ thi.)