refreshen

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho tươi mới trở lại: "refreshen" có nghĩa làm cho một cái đó trở nên tươi mới, sạch sẽ hoặc tràn đầy năng lượng trở lại, thường sau khi đã bị , mệt mỏi hoặc mất đi sự tươi mát.
    • Tự làm mới mình: "refreshen" cũng được dùng để chỉ hành động tự làm cho bản thân trở nên tươi tắn, sảng khoái, đặc biệt sau khi tập thể dục, làm việc vất vả hoặc đi du lịch.
dụ sử dụng
  • ( ấy tự làm mới mình bằng một cơn mưa rào mát lạnh sau cuộc chạy dài.)
  • (Cơn mưa đã làm cho khu vườn tươi mới trở lại, khiến những bông hoa trông rực rỡ hơn.)
  • (Anh ấy làm mới trí nhớ của mình bằng cách xem lại ghi chú trước kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refreshen up": làm mới hoặc tự làm mới (thường dùng trong văn nói).
    • After the long flight, I need to refreshen up before the meeting. (Sau chuyến bay dài, tôi cần làm mới mình trước cuộc họp.)
  • "to refreshen one's spirits": làm phấn chấn tinh thần.
    • A walk in the park refreshened her spirits after a stressful day. (Một buổi đi dạo trong công viên đã làm phấn chấn tinh thần ấy sau một ngày căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Refresh (động từ): làm tươi mới (phổ biến hơn "refreshen").
    • Let me refresh my drink. (Để tôi làm mới đồ uống của mình.)
  • Freshen (động từ): làm cho tươi mới, sạch sẽ (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
    • She freshened up before dinner. ( ấy làm mới mình trước bữa tối.)
  • Refreshening (tính từ): tính chất làm tươi mới (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Revive: hồi sinh, làm sống lại.
    • The cold water revived him. (Nước lạnh đã hồi sinh anh ấy.)
  • Invigorate: tiếp thêm sinh lực, làm tràn đầy năng lượng.
    • A good night's sleep invigorated her. (Một giấc ngủ ngon đã tiếp thêm sinh lực cho ấy.)
  • Renew: làm mới, đổi mới.
    • He renewed his passport. (Anh ấy đã làm mới hộ chiếu của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refreshen up: làm mới hoặc tự làm mới (tương tự "freshen up").
    • I'll just refreshen up and join you. (Tôi sẽ làm mới mình một chút rồi tham gia cùng bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào với "refreshen". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "a breath of fresh air" (một luồng gió mới) mang ý nghĩa tương tự về sự tươi mới.
    • Her arrival was a breath of fresh air to the team. (Sự xuất hiện của ấy một luồng gió mới cho đội.)
refreshen
She decided to refreshen her drink with a slice of lemon.