refresher course
A group of professionals attends a refresher course in a modern conference room.
Định nghĩa
Danh từ: Khóa học ôn tập, khóa học bồi dưỡng kiến thức. "Refresher course" là một khóa học ngắn hạn, được thiết kế để ôn lại và cập nhật những kiến thức, kỹ năng đã học trước đó, dành cho những người chưa theo kịp những phát triển mới trong lĩnh vực của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tham gia một khóa học ôn tập về kế toán để chuẩn bị cho phần mềm mới.)
- (Nhiều giáo viên tham gia một khóa học bồi dưỡng vào mỗi mùa hè để cập nhật phương pháp giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Refresher course" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật, nhấn mạnh việc làm mới lại kiến thức sau một thời gian dài không sử dụng.
- Cụm từ này cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ hoạt động nào giúp nhắc lại hoặc cập nhật thông tin, ví dụ: (Đọc cuốn sách hướng dẫn này là một khóa học ôn tập tốt về quy trình an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Refresher (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang nghĩa tương tự.
- I need a refresher on how to use this software. (Tôi cần một buổi ôn tập về cách sử dụng phần mềm này.)
- Refresher training (danh từ): đào tạo bồi dưỡng, thường dùng trong môi trường công ty.
- The company offered a refresher training for all employees. (Công ty đã tổ chức một khóa đào tạo bồi dưỡng cho tất cả nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Khóa học bồi dưỡng: nhấn mạnh vào việc nâng cao, cập nhật kiến thức.
- Khóa học ôn tập: nhấn mạnh vào việc ôn lại những gì đã học.
- Khóa học cập nhật: nhấn mạnh vào việc theo kịp những thay đổi mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ như: - Take a refresher course: tham gia khóa học ôn tập. - Attend a refresher course: tham dự khóa học bồi dưỡng. - Offer a refresher course: tổ chức khóa học ôn tập.
Thành ngữ liên quan
- Brush up on: ôn lại, trau dồi lại (kiến thức hoặc kỹ năng).
- I need to brush up on my Spanish before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.)
- Get up to speed: bắt kịp tiến độ, cập nhật thông tin.
- The refresher course helped him get up to speed with the latest technology. (Khóa học bồi dưỡng đã giúp anh ấy bắt kịp công nghệ mới nhất.)