refreshful

refreshful

The mountain air feels refreshful as we hike the trail.

Định nghĩa

Tính từ:
- Sảng khoái, tươi mới, mang lại sinh lực: "refreshful" mô tả điều đó mang lại cảm giác tươi mới, tràn đầy năng lượng, thường liên quan đến không khí, cảnh vật hoặc trải nghiệm giúp phục hồi tinh thần thể chất.

dụ sử dụng
  • (Không khí sảng khoái trên núi khiến chúng tôi cảm thấy tràn đầy sức sống.)
  • (Một buổi đi dạo trong công viên có thể rất sảng khoái sau một ngày dài làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a refreshful breeze": một làn gió mát mẻ, dễ chịu.
    • The refreshful breeze from the sea cooled us down. (Làn gió sảng khoái từ biển làm chúng tôi dịu lại.)
  • "refreshful sleep": giấc ngủ phục hồi năng lượng.
    • After a refreshful sleep, I felt ready for the new day. (Sau một giấc ngủ sảng khoái, tôi cảm thấy sẵn sàng cho ngày mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Refresh (động từ): làm mới, làm tươi lại.
    • Let me refresh your memory. (Hãy để tôi làm mới trí nhớ của bạn.)
  • Refreshing (tính từ): sảng khoái, dễ chịu (thông dụng hơn "refreshful").
    • The water is very refreshing. (Nước rất sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Bracing: tiếp thêm sinh lực, làm tỉnh táo.
    • The bracing cold air woke me up. (Không khí lạnh tiếp thêm sinh lực làm tôi tỉnh táo.)
  • Invigorating: mang lại sinh lực, làm khỏe khoắn.
    • An invigorating swim in the ocean. (Một buổi bơi tiếp thêm sinh lực trong đại dương.)
  • Energizing: tiếp thêm năng lượng.
    • The energizing drink helped me finish my work. (Đồ uống tiếp thêm năng lượng giúp tôi hoàn thành công việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refresh oneself: làm mới bản thân (bằng cách nghỉ ngơi, uống nước, v.v.).
    • I need to refresh myself before the next meeting. (Tôi cần làm mới bản thân trước cuộc họp tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • Breathe new life into: thổi luồng sinh khí mới vào (ai đó hoặc điều ).
    • The holiday breathed new life into me. (Kỳ nghỉ đã thổi luồng sinh khí mới vào tôi.)