refreshingly

refreshingly

The cool breeze felt refreshingly pleasant on the warm afternoon.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách dễ chịu, mới mẻ: "refreshingly" diễn tả một điều đó mang lại cảm giác dễ chịu, thú vị một cách khác thường hoặc bất ngờ, thường khác biệt so với những quen thuộc hoặc nhàm chán. - Một cách làm tươi mới, phục hồi sức lực: "refreshingly" cũng chỉ cách thức một thứ đó (như không khí, thức uống) mang lại cảm giác sảng khoái, xua tan mệt mỏi.

dụ sử dụng
  • ( ấy không hề nhút nhát một cách dễ chịu lạ thường.)
  • (Không khí mát mẻ một cách sảng khoái sau cơn mưa.)
  • (Ý kiến trung thực của anh ấy khác biệt một cách mới mẻ so với những lời nịnh nọt thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refreshingly honest": trung thực một cách dễ chịu (thường dùng để khen ngợi ai đó nói thẳng, không giả tạo).
    • The politician's speech was refreshingly honest about the challenges ahead. (Bài phát biểu của chính trị gia đó trung thực một cách dễ chịu về những thách thức phía trước.)
  • "refreshingly simple": đơn giản một cách dễ chịu (dùng để chỉ một giải pháp hoặc thiết kế không rắc rối).
    • The app's interface is refreshingly simple to use. (Giao diện của ứng dụng đơn giản một cách dễ chịu khi sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Refresh (động từ): làm tươi mới, làm sảng khoái.
    • A cold drink will refresh you. (Một ly nước lạnh sẽ làm bạn sảng khoái.)
  • Refreshing (tính từ): tươi mới, sảng khoái, dễ chịu.
    • It was a refreshing change to meet someone so genuine. (Thật một sự thay đổi dễ chịu khi gặp một người chân thành như vậy.)
  • Refreshed (tính từ): cảm thấy tươi mới, khỏe khoắn trở lại.
    • After a good night's sleep, I felt completely refreshed. (Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy hoàn toàn khỏe khoắn trở lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasantly: một cách dễ chịu.
  • Delightfully: một cách thú vị, làm hài lòng.
  • Invigoratingly: một cách tiếp thêm sinh lực, làm khỏe khoắn.
  • Novelty: (danh từ) sự mới mẻ, tính mới lạ (dùng để diễn tả khía cạnh "mới mẻ" của "refreshingly").
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "refreshingly", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ mang ý nghĩa tương tự: - A breath of fresh air: một luồng gió mới (chỉ điều đó mới mẻ, dễ chịu). - His ideas were a breath of fresh air in a stale company. (Ý tưởng của anh ấy một luồng gió mới trong một công ty trì trệ.)