refrigerated

refrigerated

Keep the milk refrigerated in the refrigerator.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm lạnh hoặc giữ lạnh bằng tủ lạnh hoặc thiết bị làm lạnh: "refrigerated" mô tả một vật (thường thực phẩm, đồ uống hoặc hàng hóa) đã được làm lạnh hoặc bảo quảnnhiệt độ thấp để ngăn hư hỏng hoặc giữ độ tươi.
dụ sử dụng
  • (Sữa phải được giữ lạnh để giữ tươi.)
  • (Họ vận chuyển thuốc trong một chiếc xe tải lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refrigerated goods": hàng hóa đông lạnh hoặc làm lạnh.

    • The supermarket has a special section for refrigerated goods. (Siêu thị một khu vực đặc biệt dành cho hàng hóa làm lạnh.)
  • "refrigerated container": container lạnh (dùng trong vận chuyển hàng hóa).

    • The seafood was shipped in a refrigerated container. (Hải sản được vận chuyển trong một container lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Refrigerator (danh từ): tủ lạnh.

    • I put the leftovers in the refrigerator. (Tôi để đồ ăn thừa vào tủ lạnh.)
  • Refrigeration (danh từ): quá trình làm lạnh.

    • The refrigeration system keeps the food cold. (Hệ thống làm lạnh giữ cho thực phẩm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilled: được làm lạnh (thường dùng cho đồ uống hoặc thực phẩm).
  • Cooled: được làm mát (có thể không lạnh bằng "refrigerated").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep refrigerated: giữ lạnh (thường hướng dẫn bảo quản).
    • Please keep this product refrigerated after opening. (Vui lòng giữ lạnh sản phẩm này sau khi mở.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "refrigerated".