refrigerating
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm lạnh, gây lạnh: "refrigerating" mô tả một chất hoặc quá trình có tác dụng làm mát hoặc đông lạnh một vật thể hoặc không gian. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The refrigerating effect of ice is essential for preserving food. (Hiệu ứng làm lạnh của nước đá rất cần thiết để bảo quản thực phẩm.)
- A refrigerating substance like solid carbon dioxide is used in dry ice. (Một chất làm lạnh như carbon dioxide rắn được sử dụng trong đá khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"refrigerating system": hệ thống làm lạnh.
- The refrigerating system in the factory keeps the products at a constant low temperature. (Hệ thống làm lạnh trong nhà máy giữ các sản phẩm ở nhiệt độ thấp ổn định.)
"refrigerating capacity": năng suất làm lạnh.
- The refrigerating capacity of this unit is sufficient for a large warehouse. (Năng suất làm lạnh của thiết bị này đủ cho một nhà kho lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Refrigerate (động từ): làm lạnh, ướp lạnh.
- You should refrigerate the milk to keep it fresh. (Bạn nên làm lạnh sữa để giữ tươi.)
Refrigeration (danh từ): sự làm lạnh, quá trình làm lạnh.
- Refrigeration is crucial for the food industry. (Sự làm lạnh rất quan trọng cho ngành công nghiệp thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Cooling: làm mát.
- Freezing: đông lạnh, làm đông.
Các cụm từ liên quan
- Refrigerating agent: chất làm lạnh.
- Ammonia is a common refrigerating agent in industrial chillers. (Amoniac là một chất làm lạnh phổ biến trong các máy làm lạnh công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "refrigerating", nhưng có thể liên quan đến "keep cool" (giữ mát).
- In hot weather, a refrigerating system helps keep things cool. (Trong thời tiết nóng, hệ thống làm lạnh giúp giữ mọi thứ mát mẻ.)