refrigeration system

refrigeration system

A technician checks the gauges on a large commercial refrigeration system.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống làm lạnhmột hệ thống làm mát được thiết kế để làm lạnh hoặc đông lạnh (thường nhằm mục đích bảo quản thực phẩm, hàng hóa hoặc các vật liệu khác). Hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên nén giãn nở của chất làm lạnh (như freon, amoniac) để hấp thụ nhiệt từ môi trường cần làm lạnh thải nhiệt ra bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống làm lạnh trong siêu thị giữ cho rau củ tươi sống trong nhiều ngày.)
  • (Một hệ thống làm lạnh bị trục trặc có thể dẫn đến hư hỏng thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a refrigeration system": lắp đặt một hệ thống làm lạnh.
    • The factory decided to install a new refrigeration system to meet production demands. (Nhà máy quyết định lắp đặt một hệ thống làm lạnh mới để đáp ứng nhu cầu sản xuất.)
  • "to maintain a refrigeration system": bảo trì một hệ thống làm lạnh.
    • Regular maintenance of the refrigeration system is crucial for its efficiency. (Việc bảo trì thường xuyên hệ thống làm lạnh rất quan trọng đối với hiệu suất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ thống làm lạnh công nghiệp: hệ thống làm lạnh quy mô lớn dùng trong nhà máy, kho lạnh.
  • Hệ thống làm lạnh thương mại: hệ thống làm lạnh dùng trong siêu thị, nhà hàng.
  • Hệ thống làm lạnh gia dụng: tủ lạnh, tủ đông dùng trong gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống làm mát: một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả làm lạnh làm mát thông thường.
  • Hệ thống đông lạnh: nhấn mạnh khả năng đông lạnh hơn làm lạnh đơn thuần.
  • Thiết bị làm lạnh: tập trung vào các thiết bị cụ thể (máy nén, dàn ngưng, dàn bay hơi) trong hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "refrigeration system" một danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • to turn on/off the refrigeration system: bật/tắt hệ thống làm lạnh.
      • Please turn off the refrigeration system before cleaning. (Vui lòng tắt hệ thống làm lạnh trước khi vệ sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "refrigeration system". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng:
    • "as cold as a refrigeration system": lạnh như một hệ thống làm lạnh (dùng để miêu tả nhiệt độ rất thấp).
      • The room was as cold as a refrigeration system after the air conditioner broke. (Căn phòng lạnh như một hệ thống làm lạnh sau khi máy điều hòa hỏng.)