refrigerator cookie

refrigerator cookie

A baker slices refrigerator cookie dough on a kitchen counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh quy lạnh (refrigerator cookie): Một loại bánh quy được làm từ khối bột được tạo hình thành cuộn dài, sau đó được làm lạnh trong tủ lạnh cho đến khi cứng lại, rồi cắt thành từng lát mỏng nướng chín. Đặc điểm nổi bật của loại bánh này quá trình làm lạnh giúp bột giữ nguyên hình dạng khi cắt nướng, tạo ra những chiếc bánh đều đặn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã làm một mẻ bánh quy lạnh cho bữa tiệc ngày lễ.)
  • (Bột làm bánh quy lạnh cần được làm lạnh ít nhất hai giờ trước khi cắt lát.)
  • ( ấy đã cuộn khối bột bánh quy lạnh thành một khúc dài bọc bằng màng bọc thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refrigerator cookie dough": Khối bột đã được chuẩn bị làm lạnh, sẵn sàng để cắt nướng sau này.

    • Refrigerator cookie dough can be stored in the fridge for up to a week. (Khối bột bánh quy lạnh có thể được bảo quản trong tủ lạnh tới một tuần.)
  • "Slice and bake cookies": Một tên gọi khác cho refrigerator cookies, nhấn mạnh vào quá trình cắt lát nướng.

    • These slice and bake cookies are perfect for last-minute desserts. (Những chiếc bánh quy cắt lát nướng này rất phù hợp cho món tráng miệng phút chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Icebox cookie (danh từ): Một thuật ngữ cổ hơn, đồng nghĩa với refrigerator cookie, dùng khi tủ lạnh còn được gọi là "icebox".

    • My grandmother's recipe for icebox cookies is a family favorite. (Công thức bánh quy tủ lạnh của tôi món yêu thích của gia đình.)
  • Cookie dough log (danh từ): Khúc bột bánh quy được tạo hình trước khi làm lạnh.

    • Store the cookie dough log in the freezer for longer shelf life. (Bảo quản khúc bột bánh quy trong tủ đông để kéo dài thời hạn sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Slice-and-bake cookie: bánh quy cắt lát nướng.
  • Icebox cookie: bánh quy tủ lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chill the dough: làm lạnh khối bột.

    • Don't forget to chill the dough before slicing it for refrigerator cookies. (Đừng quên làm lạnh khối bột trước khi cắt lát để làm bánh quy lạnh.)
  • Slice the log: cắt lát khúc bột.

    • Use a sharp knife to slice the log evenly. (Dùng một con dao sắc để cắt khúc bột thành những lát đều nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • As easy as pie: dễ như ăn bánh (ám chỉ sự đơn giản của việc làm refrigerator cookies).
    • Making refrigerator cookies is as easy as pie. (Làm bánh quy lạnh dễ như ăn bánh.)