refrènement

Học thuật
Thân thiện
refrènement

Le refrènement de ses émotions est important dans cette situation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kìm lại, sự kiềm chế: Hành động kiểm soát, hạn chế hoặc ngăn cản một cái gì đó, thườngmột cảm xúc, ham muốn hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le refrènement de sa colère fut admirable. (Sự kìm nén cơn giận của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Le refrènement des dépenses est nécessaire en période de crise. (Việc kiềm chế chi tiêucần thiết trong thời kỳ khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec refrènement": một cách kiềm chế, sự kìm nén.
    • Il a répondu avec un grand refrènement. (Anh ấy đã trả lời với một sự kìm nén lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Refréner (động từ): kìm lại, kiềm chế.
    • Il faut refréner ses impulsions. (Phải kiềm chế những bốc đồng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôle (danh từ): sự kiểm soát.
  • Rétention (danh từ): sự giữ lại, sự kìm giữ.
  • Maîtrise (danh từ): sự làm chủ, sự kiềm chế.
Từ trái nghĩa
  • Libération (danh từ): sự giải phóng.
  • Expression (danh từ): sự biểu lộ, sự bộc lộ.
  • Laisser-aller (danh từ): sự buông thả.
refrènement

Le refrènement de ses émotions est important dans cette situation.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa hiếm) sự kìm