refréner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kìm nén, kiềm chế, nén lại: Hành động dùng ý chí hoặc sức mạnh để ngăn cản, hạn chế một cảm xúc, một ham muốn, một hành động mạnh mẽ hoặc tiêu cực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phải kìm nén sự nhiệt tình của mình để không có vẻ quá sốt ruột.)
- (Chính phủ đang tìm cách kiềm chế lạm phát.)
- (Kìm nén nước mắt đôi khi rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Refréner ses ardeurs": Kìm hãm sự nhiệt tình/quá hăng hái của mình.
- Il est jeune et passionné, il a du mal à refréner ses ardeurs. (Anh ta còn trẻ và đam mê, anh ta khó mà kìm hãm được sự nhiệt tình của mình.)
- "Refréner un élan": Kiềm chế một sự thôi thúc/bốc đồng.
- Elle a refréné l'élan qui la poussait à tout abandonner. (Cô ấy đã kiềm chế cơn bốc đồng thôi thúc mình bỏ hết mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Réfréner (ngoại động từ): Đây là một biến thể chính tả cũ hoặc ít phổ biến hơn của "refréner", có cùng nghĩa.
- Réfréneur (danh từ, hiếm gặp): Người hoặc vật có tác dụng kìm hãm, kiềm chế.
Từ đồng nghĩa
- Contenir: chứa đựng, kìm lại.
- Rétamer: (thông tục) kìm hãm, làm nản lòng.
- Maîtriser: làm chủ, kiểm soát.
- Réprimer: đàn áp, nén lại (thường mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Libérer: giải phóng, thả ra.
- Exprimer: biểu lộ, thể hiện.
- Laisser libre cours à: để cho tự do, thả lỏng.
Các cụm từ liên quan
- Avoir de la peine à se refréner: Rất khó để tự kiềm chế bản thân.
- Devant ce gâteau, j'ai eu de la peine à me refréner. (Trước chiếc bánh này, tôi đã rất khó để tự kiềm chế bản thân.)
ngoại động từ
- kìm nén
- Refréner sa colèrenén giận