refulgence

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rực rỡ, ánh sáng chói lọi: "refulgence" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một vật phát ra ánh sáng mạnh mẽ chói chang, thường mang tính trang trọng hoặc thơ ca.
    • Vẻ huy hoàng, lộng lẫy: Từ này cũng được dùng để miêu tả vẻ đẹp sáng chói, lộng lẫy, đặc biệt trong văn chương hoặc khi nói về cảnh tượng ấn tượng.
dụ sử dụng
  • (Sự rực rỡ của mặt trời lúc bình minh thật ngoạn mục.)
  • (Nụ cười của ấy một vẻ rực rỡ chiếu sáng cả căn phòng.)
  • (Vẻ huy hoàng của ngôi đền vàng dưới ánh chiều thật tráng lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refulgence of [danh từ]": cấu trúc thường dùng để nhấn mạnh nguồn sáng hoặc vẻ đẹp.
    • The refulgence of the stars in the desert sky was unforgettable. (Sự rực rỡ của các vì sao trên bầu trời sa mạc thật khó quên.)
  • "in all its refulgence": trong tất cả vẻ rực rỡ của .
    • The queen appeared in all her refulgence at the coronation. (Nữ hoàng xuất hiện trong tất cả vẻ rực rỡ của mình tại lễ đăng quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Refulgent (tính từ): rực rỡ, chói lọi.
    • The refulgent rays of the morning sun woke me up. (Những tia nắng rực rỡ của buổi sáng đánh thức tôi dậy.)
  • Refulgently (trạng từ): một cách rực rỡ.
    • The diamond shone refulgently under the spotlight. (Viên kim cương tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiance: sự tỏa sáng, ánh sáng rạng rỡ (thường dùng cho ánh sáng tự nhiên hoặc vẻ đẹp).
  • Brilliance: sự chói lọi, sáng ngời (nhấn mạnh cường độ ánh sáng hoặc trí tuệ).
  • Splendor: vẻ lộng lẫy, huy hoàng (thường dùng cho cảnh quan hoặc kiến trúc).
Các cụm từ liên quan
  • "to shine with refulgence": tỏa sáng rực rỡ.
    • The newly polished silverware shone with refulgence. (Bộ đồ bạc mới đánh bóng tỏa sáng rực rỡ.)
  • "to lose its refulgence": mất đi vẻ rực rỡ.
    • The old painting had lost its refulgence over the centuries. (Bức tranh đã mất đi vẻ rực rỡ qua nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "refulgence of glory": vinh quang rực rỡ (thường dùng trong văn chương hoặc diễn văn).
    • The soldier died in the refulgence of glory on the battlefield. (Người lính đã hy sinh trong vinh quang rực rỡ trên chiến trường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

refulgence
The diamond's refulgence filled the entire display case.