refurnish

Định nghĩa

Động từ: - Trang bị lại đồ nội thất mới hoặc khác: "refurnish" có nghĩa thay thế hoặc bổ sung đồ nội thất trong một không gian (như phòng, nhà) bằng những món đồ mới hoặc khác loại.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã trang bị lại phòng khách sau khi cải tạo.)
  • (Họ quyết định trang bị lại toàn bộ ngôi nhà bằng những món đồ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refurnish a room": trang bị lại một căn phòng.

    • She refurnished her bedroom to make it more cozy. ( ấy đã trang bị lại phòng ngủ của mình để làm ấm cúng hơn.)
  • "to refurnish with a theme": trang bị lại theo một chủ đề.

    • The office was refurnished with a minimalist theme. (Văn phòng đã được trang bị lại theo chủ đề tối giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Refurnished (tính từ): đã được trang bị lại.
    • The refurnished apartment looks brand new. (Căn hộ đã được trang bị lại trông như mới tinh.)
  • Refurnishing (danh động từ): hành động trang bị lại.
    • Refurnishing the house can be expensive. (Việc trang bị lại ngôi nhà có thể tốn kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Redeccorate: trang trí lại (thường bao gồm thay đổi nội thất).
    • They redecorated the living room with new furniture. (Họ đã trang trí lại phòng khách bằng đồ nội thất mới.)
  • Reoutfit: trang bị lại (thường dùng cho không gian hoặc thiết bị).
    • The hotel was completely reoutfitted last year. (Khách sạn đã được trang bị lại hoàn toàn vào năm ngoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refurnish with: trang bị lại bằng (một loại đồ nội thất cụ thể).
    • He refurnished the dining room with antique chairs. (Anh ấy đã trang bị lại phòng ăn bằng những chiếc ghế cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Give a room a new look: mang lại diện mạo mới cho một căn phòng.
    • Refurnishing gave the old house a new look. (Việc trang bị lại đã mang lại cho ngôi nhà một diện mạo mới.)
refurnish
We refurnished the living room with a new sofa and chairs.