refuse collector

refuse collector

A refuse collector empties a green bin into the back of a large truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thu gom rác thải: "refuse collector" dùng để chỉ một người làm công việc thu gom xử lý rác thải, thường từ các hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc khu vực công cộng.
dụ sử dụng
  • (Người thu gom rác thải đến vào mỗi sáng thứ Ba để đổ các thùng rác.)
  • (Hàng xóm của tôi làm việc như một người thu gom rác thải cho hội đồng thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refuse collector" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc hành chính, thay thế cho từ "garbage man" hoặc "dustman" thông tục hơn.
  • Trong tiếng Anh Anh (British English), "refuse collector" thuật ngữ phổ biến trang trọng, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường dùng "garbage collector" hoặc "sanitation worker".
    • The local council hired additional refuse collectors for the holiday season. (Hội đồng địa phương đã thuê thêm người thu gom rác thải cho mùa lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Garbage collector (n): người thu gom rác (tiếng Anh Mỹ).
    • The garbage collector picks up the trash every Wednesday. (Người thu gom rác nhặt rác vào mỗi thứ .)
  • Dustman (n): người thu gom rác (tiếng Anh Anh, thông tục).
    • The dustman came early this morning. (Người thu gom rác đã đến sáng sớm hôm nay.)
  • Sanitation worker (n): công nhân vệ sinh (thuật ngữ trang trọng hơn).
    • Sanitation workers play a crucial role in keeping the city clean. (Công nhân vệ sinh đóng vai trò quan trọng trong việc giữ thành phố sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Garbage man: người nhặt rác (thông tục, tiếng Anh Mỹ).
  • Bin man: người thu gom thùng rác (thông tục, tiếng Anh Anh).
  • Waste collector: người thu gom chất thải (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả rác thải tái chế không tái chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Collect refuse: thu gom rác thải.
    • The team collects refuse from all residential areas. (Đội ngũ thu gom rác thải từ tất cả các khu dân cư.)
  • Dispose of refuse: xử lý rác thải.
    • Properly disposing of refuse is essential for public health. (Xử lý rác thải đúng cách điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the refuse collection business: làm việc trong ngành thu gom rác (thường dùng để nói về một công việc ít được đánh giá cao nhưng quan trọng).
    • He has been in the refuse collection business for over 20 years. (Anh ấy đã làm việc trong ngành thu gom rác hơn 20 năm.)