regard as
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Xem như, coi là, cho rằng: "regard as" được dùng để diễn tả việc nhìn nhận, đánh giá hoặc coi ai đó hoặc cái gì đó theo một cách nhất định. Cụm từ này thường kết hợp với một danh từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy coi anh ấy như một người bạn thân.)
- (Nhiều người coi chính sách này là không cần thiết.)
- (Ông ấy được coi là một trong những nhà khoa học giỏi nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc bị động: "be regarded as" rất phổ biến trong văn viết và học thuật.
- The project was regarded as a success by the committee. (Dự án được ủy ban coi là một thành công.)
- Kết hợp với trạng từ: có thể thêm trạng từ trước "regard" để nhấn mạnh mức độ.
- She is widely regarded as a pioneer in her field. (Cô ấy được nhiều người coi là người tiên phong trong lĩnh vực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Regard (động từ): nhìn, chú ý, quan tâm (khi không có "as").
- He regards her with admiration. (Anh ấy nhìn cô ấy với sự ngưỡng mộ.)
- Regard (danh từ): sự quan tâm, sự kính trọng.
- She has great regard for her teacher. (Cô ấy rất kính trọng giáo viên của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Consider as: xem như, coi là.
- They consider him as a leader. (Họ coi anh ấy như một nhà lãnh đạo.)
- View as: nhìn nhận như.
- I view this decision as a mistake. (Tôi nhìn nhận quyết định này là một sai lầm.)
- Think of as: nghĩ về như.
- He thinks of himself as an artist. (Anh ấy nghĩ về mình như một nghệ sĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look on as: xem như (tương tự "regard as").
- She looked on this affair as a joke. (Cô ấy xem việc này như một trò đùa.)
- Refer to as: gọi là, nhắc đến như.
- He is referred to as a genius. (Anh ấy được gọi là một thiên tài.)
Thành ngữ liên quan
- To be held in high regard: được kính trọng, đánh giá cao.
- Professor Smith is held in high regard by his students. (Giáo sư Smith được sinh viên kính trọng cao độ.)
- As regards: về vấn đề, liên quan đến.
- As regards your question, I will answer it now. (Về câu hỏi của bạn, tôi sẽ trả lời nó ngay bây giờ.)