regardant
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhìn lại phía sau: "Regardant" mô tả tư thế hoặc hành động quay đầu nhìn về phía sau, thường được dùng trong huy hiệu học (heraldry) để miêu tả hình ảnh một con vật quay đầu nhìn lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lion regardant is a common symbol in medieval heraldry. (Con sư tử nhìn lại phía sau là một biểu tượng phổ biến trong huy hiệu học thời trung cổ.)
- In the coat of arms, a stag regardant represents vigilance. (Trong huy hiệu, một con nai đực nhìn lại phía sau tượng trưng cho sự cảnh giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong huy hiệu học (heraldry): "Regardant" thường được kết hợp với các từ chỉ tư thế khác như "passant" (đang đi) hoặc "rampant" (đứng bằng hai chân sau) để mô tả chi tiết hình ảnh trên huy hiệu.
- A lion passant regardant means the lion is walking forward but looking back. (Một con sư tử đang đi và nhìn lại phía sau có nghĩa là con sư tử đang bước về phía trước nhưng quay đầu nhìn lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Regard (động từ): nhìn, quan sát.
- She regards the painting with admiration. (Cô ấy nhìn bức tranh với sự ngưỡng mộ.)
- Regardant (trong tiếng Pháp): hiện tại phân từ của động từ "regarder" (nhìn), nhưng trong tiếng Anh, nó chỉ được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Looking backward: nhìn lại phía sau (mô tả hành động, không phải thuật ngữ huy hiệu học).
- Retrospective: hồi tưởng, nhìn về quá khứ (nghĩa bóng, không mang tính hình ảnh trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "regardant", vì từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- To cast a glance backward: liếc nhìn lại phía sau (thành ngữ mô tả hành động tương tự, nhưng không mang tính thuật ngữ huy hiệu học).