regenerating

regenerating

The scientist observes the regenerating tissue under a microscope.

Định nghĩa

Tính từ: regenerating mô tả trạng thái hoặc quá trình của một vật đang tự tái tạo, phục hồi hoặc mọc lại sau khi bị hư hại, mất mát hoặc tổn thương. Từ này nhấn mạnh hành động đang diễn ra, không phải kết quả hoàn tất.

dụ sử dụng
  • (Các sợi đang tái tạo trong vết thương cho thấy dấu hiệu lành lại.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các đang tái tạođuôi thằn lằn.)
  • (Khu rừng một hệ sinh thái đang phục hồi sau trận cháy rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regenerating power": khả năng tái tạo.
    • The regenerating power of the liver is remarkable. (Khả năng tái tạo của gan thật đáng kinh ngạc.)
  • "self-regenerating": tự tái tạo (dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học).
    • The self-regenerating battery can last for decades. (Pin tự tái tạo có thể kéo dài hàng thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Regenerate (động từ): tái tạo.
    • The cells regenerate quickly. (Các tế bào tái tạo nhanh chóng.)
  • Regeneration (danh từ): sự tái tạo.
    • The regeneration of the forest took years. (Sự tái tạo của khu rừng mất nhiều năm.)
  • Regenerative (tính từ): tính tái tạo.
    • Regenerative medicine is a promising field. (Y học tái tạo một lĩnh vực đầy hứa hẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Healing: đang lành lại (thường dùng cho vết thương).
    • The healing skin was pink and tender. (Da đang lành lại màu hồng nhạy cảm.)
  • Renewing: đang làm mới, đang phục hồi.
    • The renewing energy of the spring is felt everywhere. (Năng lượng đang phục hồi của mùa xuân được cảm nhận khắp nơi.)
  • Restoring: đang phục hồi (nhấn mạnh việc đưa về trạng thái ban đầu).
    • The restoring process of the old building is slow. (Quá trình phục hồi tòa nhà cổ diễn ra chậm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Regenerate into: tái tạo thành (một dạng khác).
    • The stem cells can regenerate into various types of tissue. (Tế bào gốc có thể tái tạo thành nhiều loại khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a regenerating phoenix: như phượng hoàng tái sinh (ám chỉ sự phục hồi mạnh mẽ sau khó khăn).
    • The company rose from bankruptcy like a regenerating phoenix. (Công ty đã vực dậy từ phá sản như phượng hoàng tái sinh.)