regimented
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được kiểm soát chặt chẽ, bị quy định nghiêm ngặt: "regimented" mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc lối sống bị chi phối bởi các quy tắc cứng nhắc, ít có sự tự do hoặc sáng tạo. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, gợi lên hình ảnh quân đội hoặc nhà máy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The school has a highly regimented daily schedule. (Ngôi trường có lịch trình hàng ngày được kiểm soát chặt chẽ.)
- She found the regimented lifestyle of the army too restrictive. (Cô ấy thấy lối sống bị quy định nghiêm ngặt của quân đội quá hạn chế.)
- A regimented diet can be difficult to maintain. (Chế độ ăn uống bị kiểm soát chặt chẽ có thể khó duy trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Regimented structure": cấu trúc được tổ chức chặt chẽ, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc quản lý.
- The company's regimented structure left little room for innovation. (Cấu trúc được kiểm soát chặt chẽ của công ty để lại ít chỗ cho sự đổi mới.)
"Regimented routine": thói quen bị quy định cứng nhắc.
- After years of a regimented routine, he craved spontaneity. (Sau nhiều năm với thói quen bị quy định cứng nhắc, anh ấy khao khát sự ngẫu hứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Regiment (danh từ): trung đoàn (quân đội).
- Regiment (động từ): tổ chức chặt chẽ, kiểm soát nghiêm ngặt.
- The camp was regimented to the smallest detail. (Trại được tổ chức chặt chẽ đến từng chi tiết nhỏ nhất.)
- Regimentation (danh từ): sự kiểm soát chặt chẽ, sự quy định nghiêm ngặt.
- The regimentation of the factory reduced worker morale. (Sự kiểm soát chặt chẽ của nhà máy làm giảm tinh thần công nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Controlled: bị kiểm soát.
- Disciplined: có kỷ luật (mang sắc thái tích cực hơn, nhưng vẫn gợi ý sự tuân thủ nghiêm ngặt).
- Structured: có cấu trúc (trung tính, có thể tích cực hoặc tiêu cực).
- Uniform: đồng nhất, bị chuẩn hóa.
Từ trái nghĩa
- Unrestricted: không bị hạn chế.
- Spontaneous: tự phát, ngẫu hứng.
- Disorganized: vô tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "regimented", nhưng có thể dùng các cụm từ như "keep regimented" (giữ cho có tổ chức chặt chẽ).
Thành ngữ liên quan
- "March to the beat of one's own drum": làm theo cách riêng, không bị kiểm soát (trái nghĩa với "regimented").
- She refused to be regimented and always marched to the beat of her own drum. (Cô ấy từ chối bị kiểm soát và luôn làm theo cách riêng của mình.)