regional anaesthesia
Danh từ: Regional anaesthesia (hoặc regional anesthesia) là một phương pháp gây tê y tế, trong đó một loại thuốc tê được tiêm vào gần các dây thần kinh để làm mất cảm giác ở một vùng cụ thể của cơ thể, mà không làm bệnh nhân mất ý thức. Phương pháp này thường được sử dụng để phong tỏa các dây thần kinh lớn hoặc nhóm dây thần kinh, nhằm ngăn chặn tín hiệu đau từ một khu vực (ví dụ: tay, chân, vùng chậu) trong các ca phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế.
- (Bệnh nhân được gây tê vùng cho ca phẫu thuật ở cẳng chân của cô ấy.)
- (Gây tê vùng thường được ưu tiên trong quá trình sinh nở để giảm đau nhưng vẫn cho phép người mẹ tỉnh táo.)
- (Sau khi tiêm thuốc gây tê vùng, bác sĩ phẫu thuật có thể mổ cánh tay mà bệnh nhân không cảm thấy đau đớn.)
- "Regional anaesthesia with sedation": Kết hợp gây tê vùng với thuốc an thần nhẹ để bệnh nhân thư giãn hơn.
- For the knee replacement, the doctor used regional anaesthesia with sedation. (Đối với ca thay khớp gối, bác sĩ đã sử dụng gây tê vùng kết hợp với thuốc an thần.)
- "Continuous regional anaesthesia": Kỹ thuật truyền liên tục thuốc tê qua một ống nhỏ (catheter) để duy trì giảm đau sau phẫu thuật.
- The patient had continuous regional anaesthesia for pain management after the hip surgery. (Bệnh nhân được gây tê vùng liên tục để kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật hông.)
- Regional anesthesia (n): Cách viết khác của , phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Anaesthetic (adj): Thuộc về gây tê hoặc gây mê.
- The anaesthetic effect of the drug lasted for several hours. (Hiệu quả gây tê của thuốc kéo dài vài giờ.)
- Anaesthetist (n): Bác sĩ gây mê hồi sức, người chuyên thực hiện gây tê hoặc gây mê.
- The anaesthetist carefully administered regional anaesthesia to the patient. (Bác sĩ gây mê đã cẩn thận thực hiện gây tê vùng cho bệnh nhân.)
- Nerve block: Phong bế thần kinh, một dạng cụ thể của gây tê vùng, nhắm vào từng dây thần kinh riêng lẻ.
- Local anaesthesia: Gây tê cục bộ (thường chỉ tác dụng trên một vùng nhỏ hơn, như da hoặc mô nông, khác với tác dụng trên vùng rộng hơn).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến regional anaesthesia. Tuy nhiên, có thể dùng: - Block off: Phong tỏa (dây thần kinh). - The injection blocked off the nerve signals to the lower body. (Mũi tiêm đã phong tỏa tín hiệu thần kinh đến phần dưới cơ thể.)
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến regional anaesthesia. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể gặp: - "Under anaesthesia": Dưới tác dụng của thuốc gây tê/gây mê. - The procedure was performed under regional anaesthesia. (Thủ thuật được thực hiện dưới tác dụng của gây tê vùng.)