regional ileitis

Định nghĩa

Danh từ: Viêm hồi tràng vùng (regional ileitis) một bệnh viêm mãn tính tiến triển nghiêm trọng của hồi tràng (một phần của ruột non), gây ra các cơn tiêu chảy thường xuyên kèm theo đau bụng, buồn nôn, sốt sụt cân.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm hồi tràng vùng sau khi trải qua đau bụng dữ dội tiêu chảy trong nhiều tháng.)
  • (Viêm hồi tràng vùng có thể dẫn đến sụt cân mệt mỏi nếu không được điều trị đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic inflammation of the ileum": viêm mãn tính của hồi tràng, đặc trưng bởi tổn thương lan tỏa hẹp lòng ruột.

    • In regional ileitis, chronic inflammation of the ileum often causes obstruction. (Trong viêm hồi tràng vùng, viêm mãn tính của hồi tràng thường gây tắc nghẽn.)
  • "progressive disease": bệnh tiến triển, xu hướng xấu đi theo thời gian nếu không can thiệp.

    • Regional ileitis is a progressive disease that may require surgery in advanced stages. (Viêm hồi tràng vùng một bệnh tiến triển có thể cần phẫu thuậtgiai đoạn muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Viêm hồi tràng vùng (regional ileitis) một thuật ngữ y khoa cụ thể, không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, thường được coi một dạng của bệnh Crohn (Crohn's disease) khi bệnh chỉ giới hạnhồi tràng.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh Crohn hồi tràng (Crohn's ileitis): Một dạng của bệnh Crohn ảnh hưởng đến hồi tràng, thường được dùng thay thế cho "regional ileitis".
  • Viêm ruột vùng (regional enteritis): Một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi được dùng thay thế, nhưng "regional ileitis" nhấn mạnh vị trí cụ thể hồi tràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "regional ileitis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "regional ileitis". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng: - "flare-up of regional ileitis": đợt bùng phát của viêm hồi tràng vùng. - The patient experienced a severe flare-up of regional ileitis after eating spicy food. (Bệnh nhân trải qua một đợt bùng phát nghiêm trọng của viêm hồi tràng vùng sau khi ăn đồ cay.)

regional ileitis
A patient is diagnosed with regional ileitis by a gastroenterologist.