regionalism

Định nghĩa

Danh từ: 1. Chủ nghĩa địa phương: Lòng trung thành hoặc sự ưu tiên lợi ích của một khu vực cụ thể, thường được thể hiện trong chính trị, văn hóa hoặc kinh tế. 2. Đặc điểm địa phương: Một nét đặc trưng (như cách phát âm, cách diễn đạt, phong tục) chỉ tồn tại hoặc phổ biếnmột vùng miền nhất định.

dụ sử dụng
  • Chủ nghĩa địa phương:
    • The politician's regionalism led him to focus only on the needs of his home state. (Chủ nghĩa địa phương của chính trị gia đó khiến ông ta chỉ tập trung vào nhu cầu của bang quê hương mình.)
  • Đặc điểm địa phương:
    • The word 'y'all' is a regionalism common in the southern United States. (Từ 'y'all' một đặc điểm địa phương phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of regionalism": bị chỉ trích thiên vị địa phương.

    • The government's policies were accused of regionalism. (Các chính sách của chính phủ bị chỉ trích mang tính địa phương.)
  • "linguistic regionalism": chủ nghĩa địa phương ngôn ngữ (cách nói, từ vựng riêng của một vùng).

    • Linguistic regionalism can be seen in the different dialects across the country. (Chủ nghĩa địa phương ngôn ngữ có thể thấy qua các phương ngữ khác nhau trên khắp đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Regionalist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa địa phương; thuộc về chủ nghĩa địa phương.

    • He is a strong regionalist who advocates for local autonomy. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa địa phương mạnh mẽ, ủng hộ quyền tự trị địa phương.)
  • Regionalize (động từ): khu vực hóa, phân chia thành các khu vực.

    • The company plans to regionalize its operations. (Công ty dự định khu vực hóa hoạt động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Localism: chủ nghĩa địa phương (nhấn mạnh vào lợi ích địa phương).
  • Provincialism: chủ nghĩa tỉnh lẻ (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hạn hẹp về tầm nhìn).
  • Sectionalism: chủ nghĩa bè phái khu vực (thường dùng trong chính trị).
Các cụm từ liên quan
  • Economic regionalism: chủ nghĩa địa phương kinh tế (ưu tiên phát triển kinh tế trong một khu vực).

    • Economic regionalism can lead to trade blocs. (Chủ nghĩa địa phương kinh tế có thể dẫn đến các khối thương mại.)
  • Cultural regionalism: chủ nghĩa địa phương văn hóa (bảo tồn bản sắc văn hóa vùng miền).

    • Cultural regionalism is celebrated in many festivals. (Chủ nghĩa địa phương văn hóa được tôn vinh trong nhiều lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • "To play the regionalism card": lợi dụng chủ nghĩa địa phương để đạt lợi ích chính trị.
    • The candidate played the regionalism card to win votes in the rural areas. (Ứng cử viên đã lợi dụng chủ nghĩa địa phương để giành phiếu bầucác vùng nông thôn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "regionalism"

regionalism
A friendly accent is a charming example of regionalism.