register language

register language

A singer practices her register language by singing high and low notes.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôn ngữ thanh điệu theo âm vực: "register language" một loại ngôn ngữ sử dụng các âm vực giọng nói khác nhau (như giọng cao, giọng thấp) để phân biệt nghĩa của từ, thay vì chỉ dùng thanh điệu đơn thuần.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Việt được coi một ngôn ngữ thanh điệu theo âm vực sử dụng các âm vực giọng nói khác nhau để thay đổi nghĩa của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Register language" thường được dùng trong ngôn ngữ học để chỉ các ngôn ngữ âm vực (cao/thấp) đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra từ vựng hoặc ngữ pháp.
    • In register languages, pitch level is not just for emphasis but for lexical differentiation. (Trong các ngôn ngữ thanh điệu theo âm vực, cao độ không chỉ để nhấn mạnh còn để phân biệt từ vựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Register (danh từ): âm vực, cách nói, phong cách ngôn ngữ.
    • He spoke in a formal register. (Anh ấy nói bằng một âm vực trang trọng.)
  • Tone language (danh từ): ngôn ngữ thanh điệu (như tiếng Trung, tiếng Việt), nhưng không nhất thiết phải dùng âm vực.
Từ đồng nghĩa
  • Pitch-accent language: ngôn ngữ trọng âm cao độ (một dạng tương tự, nhưng khác về cách sử dụng).
  • Tonal language: ngôn ngữ thanh điệu (thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "register language", nhưng có thể dùng: - Register as: được coi . - This dialect registers as a register language in linguistic studies. (Phương ngữ này được coi một ngôn ngữ thanh điệu theo âm vực trong các nghiên cứu ngôn ngữ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "register language".