registered bond
Định nghĩa
Danh từ: Trái phiếu đã đăng ký
Là một loại trái phiếu mà chủ sở hữu được ghi nhận chính thức trong sổ sách của tổ chức phát hành. Trái phiếu này chỉ có thể được chuyển nhượng cho người khác khi có sự xác nhận (ký tên) của chủ sở hữu đã đăng ký.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà đầu tư quyết định mua một trái phiếu đã đăng ký để đảm bảo quyền sở hữu của mình được ghi nhận chính thức.)
- (Để chuyển nhượng một trái phiếu đã đăng ký, chủ sở hữu hiện tại phải ký xác nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "issue a registered bond": phát hành trái phiếu đã đăng ký.
- The company plans to issue registered bonds to raise capital. (Công ty có kế hoạch phát hành trái phiếu đã đăng ký để huy động vốn.)
- "transfer a registered bond": chuyển nhượng trái phiếu đã đăng ký.
- The process to transfer a registered bond requires a formal endorsement. (Quy trình chuyển nhượng trái phiếu đã đăng ký yêu cầu một sự xác nhận chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Unregistered bond (danh từ): trái phiếu không đăng ký (còn gọi là bearer bond).
- An unregistered bond can be transferred simply by handing it over. (Trái phiếu không đăng ký có thể được chuyển nhượng chỉ bằng cách trao tay.)
- Registered security (danh từ): chứng khoán đã đăng ký.
- All registered securities are tracked by the issuer. (Tất cả chứng khoán đã đăng ký đều được tổ chức phát hành theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
- Recorded bond: trái phiếu được ghi sổ.
- Name bond: trái phiếu ghi tên.
Các cụm từ liên quan
- endorse a registered bond: xác nhận trái phiếu đã đăng ký.
- The owner must endorse the registered bond before selling it. (Chủ sở hữu phải xác nhận trái phiếu đã đăng ký trước khi bán nó.)
- hold a registered bond: nắm giữ trái phiếu đã đăng ký.
- He has held the registered bond for five years. (Anh ấy đã nắm giữ trái phiếu đã đăng ký trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- In the books: được ghi nhận chính thức (trong sổ sách).
- The bond's owner is in the books of the issuer. (Chủ sở hữu trái phiếu được ghi nhận trong sổ sách của tổ chức phát hành.)