registered post
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư bảo đảm: "registered post" là dịch vụ thư tín mà bưu điện đăng ký khi gửi để đảm bảo việc chuyển phát an toàn và có thể theo dõi được. Người gửi nhận được biên nhận và có thể yêu cầu bồi thường nếu thư bị thất lạc hoặc hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gửi các tài liệu quan trọng bằng thư bảo đảm để đảm bảo chúng đến nơi an toàn.)
- (Cô ấy đã sử dụng thư bảo đảm cho thiệp cưới để tránh bị thất lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "send by registered post": gửi bằng thư bảo đảm.
- You should send the contract by registered post. (Bạn nên gửi hợp đồng bằng thư bảo đảm.)
- "track a registered post item": theo dõi một bưu phẩm thư bảo đảm.
- You can track a registered post item online using the tracking number. (Bạn có thể theo dõi một bưu phẩm thư bảo đảm trực tuyến bằng mã theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
- Registered mail (danh từ): thư bảo đảm (từ đồng nghĩa phổ biến với "registered post").
- The package was sent via registered mail. (Gói hàng đã được gửi bằng thư bảo đảm.)
- Recorded delivery (danh từ): dịch vụ gửi thư có biên nhận (thường dùng ở Anh, tương tự nhưng không bảo hiểm như thư bảo đảm).
- I used recorded delivery for the letter. (Tôi đã sử dụng dịch vụ gửi thư có biên nhận cho bức thư.)
Từ đồng nghĩa
- Certified mail: thư bảo đảm (thuật ngữ dùng ở Mỹ, tương đương với "registered post").
- The legal notice was sent by certified mail. (Thông báo pháp lý đã được gửi bằng thư bảo đảm.)
Các cụm từ liên quan
- "post office registration": đăng ký bưu phẩm bảo đảm.
- The post office registration fee is included in the cost of registered post. (Phí đăng ký bưu phẩm bảo đảm đã bao gồm trong chi phí thư bảo đảm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "registered post".