registered security
Định nghĩa
Danh từ: Chứng khoán đã đăng ký – một loại chứng khoán mà tên của chủ sở hữu được ghi lại trên sổ sách của tổ chức phát hành (hoặc đại lý của tổ chức phát hành). Điều này có nghĩa là quyền sở hữu được xác nhận chính thức thông qua hồ sơ của công ty, thay vì chỉ dựa vào việc nắm giữ vật lý chứng chỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phát hành chứng khoán đã đăng ký để đảm bảo tất cả các cổ đông được xác định đúng đắn.)
- (Khi bạn mua một chứng khoán đã đăng ký, tên của bạn được ghi vào sổ đăng ký của tổ chức phát hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Registered security" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư, đặc biệt khi so sánh với "bearer security" (chứng khoán vô danh), nơi chủ sở hữu không được ghi tên.
- In contrast to bearer securities, registered securities offer greater transparency for tax and legal purposes. (Trái ngược với chứng khoán vô danh, chứng khoán đã đăng ký mang lại sự minh bạch cao hơn cho mục đích thuế và pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Registered bond (n): trái phiếu đã đăng ký – một loại trái phiếu mà tên trái chủ được ghi lại.
- Most government bonds are registered bonds. (Hầu hết trái phiếu chính phủ là trái phiếu đã đăng ký.)
- Registered share (n): cổ phiếu đã đăng ký – cổ phiếu mà quyền sở hữu được ghi nhận trong sổ cổ đông.
- The company only issues registered shares to its investors. (Công ty chỉ phát hành cổ phiếu đã đăng ký cho các nhà đầu tư của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Chứng khoán danh nghĩa: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc ghi tên chủ sở hữu.
- Chứng khoán ghi danh: một cách dịch khác, thường dùng trong văn bản pháp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Register with (v): đăng ký với (một tổ chức).
- Investors must register with the issuer to hold registered securities. (Các nhà đầu tư phải đăng ký với tổ chức phát hành để nắm giữ chứng khoán đã đăng ký.)
Thành ngữ liên quan
- On the books: được ghi chép chính thức trong hồ sơ.
- The ownership of registered securities is always on the books of the issuer. (Quyền sở hữu của chứng khoán đã đăng ký luôn được ghi chép chính thức trong sổ sách của tổ chức phát hành.)