registrant

registrant

A registrant signs their name on the official attendance sheet.

Định nghĩa

Danh từ: Người đăng ký, người ghi danh, người đã được ghi tên chính thức vào một danh sách (cùng với những người khác) nhờ đó được những quyền lợi nhất định.

dụ sử dụng
  • (Mỗi người đăng ký phải cung cấp một địa chỉ email hợp lệ.)
  • (Hội nghị năm nay hơn 500 người đăng ký tham dự.)
  • (Với tư cách người ghi danh khóa học, bạn sẽ nhận được chứng chỉ khi hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "registrant of a trademark": người đăng ký nhãn hiệu thương mại.
    • The registrant of the trademark has exclusive rights to its use. (Người đăng ký nhãn hiệu thương mại quyền sử dụng độc quyền đối với .)
  • "registrant for an event": người đăng ký tham gia một sự kiện.
    • All registrants for the marathon must sign a waiver. (Tất cả người đăng ký tham gia cuộc đua marathon phải vào một bản miễn trừ trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Register (động từ): đăng ký, ghi danh.
    • You need to register for the workshop before Friday. (Bạn cần đăng ký hội thảo trước thứ Sáu.)
  • Registration (danh từ): sự đăng ký, việc ghi danh.
    • Online registration is now open. (Việc đăng ký trực tuyến hiện đã mở.)
  • Registry (danh từ): sổ đăng bộ, cơ quan đăng ký.
    • The birth registry contains all official records. (Sổ đăng ký khai sinh chứa tất cả hồ sơ chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Applicant: người nộp đơn, người xin (thường dùng trong bối cảnh xin việc, xin học).
    • The job registrant must submit a resume. (Người đăng ký công việc phải nộp yếu lý lịch.)
  • Enrollee: người ghi danh (thường dùng trong giáo dục hoặc các chương trình đào tạo).
    • Each enrollee receives a student ID card. (Mỗi người ghi danh nhận được thẻ sinh viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up: đăng ký (thường dùng cho các hoạt động, sự kiện).
    • She signed up for the cooking class as a registrant. ( ấy đã đăng ký lớp học nấu ăn với tư cách người tham gia.)
Thành ngữ liên quan
  • On the register: tên trong danh sách đăng ký.
    • Once you are on the register, you can access all benefits. (Một khi bạn tên trong danh sách đăng ký, bạn có thể truy cập tất cả các quyền lợi.)