regnellidium

regnellidium

A small regnellidium floats on the surface of a clear pond.

Định nghĩa

Danh từ: regnellidium một loại dương xỉ thủy sinh nhỏ, chứa mủ, nguồn gốc từ miền nam Brazil.

dụ sử dụng
  • (Cây regnellidium một loại dương xỉ thủy sinh hiếm gặpmiền nam Brazil.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cây regnellidium đặc tính sản xuất mủ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regnellidium habitat": môi trường sống của cây regnellidium.

    • The regnellidium habitat is restricted to specific wetlands in Brazil. (Môi trường sống của cây regnellidium bị giới hạncác vùng đất ngập nước cụ thể tại Brazil.)
  • "regnellidium latex": mủ của cây regnellidium.

    • The regnellidium latex has potential applications in biotechnology. (Mủ của cây regnellidium tiềm năng ứng dụng trong công nghệ sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Regnellidium diphyllum: tên khoa học đầy đủ của loài dương xỉ này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
    • Regnellidium diphyllum is the only species in the genus Regnellidium. (Regnellidium diphyllum loài duy nhất trong chi Regnellidium.)
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ thủy sinh Brazil: cách diễn đạt mô tả, không phải tên gọi chính thức.
    • This aquatic fern is commonly referred to as the Brazilian water fern. (Loại dương xỉ thủy sinh này thường được gọi là dương xỉ nước Brazil.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến từ này.