regression curve
Định nghĩa
Danh từ: Đường cong hồi quy
- Một đường cong mượt được khớp vào tập dữ liệu ghép cặp trong phân tích hồi quy; đối với hồi quy tuyến tính, đường cong này là một đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Đường cong hồi quy cho thấy mối quan hệ giữa thu nhập và trình độ học vấn.)
- (Trong biểu đồ phân tán, đường cong hồi quy giúp chúng ta dự đoán các xu hướng trong tương lai.)
- (Các điểm dữ liệu nằm rải rác xung quanh đường cong hồi quy, cho thấy có một số biến động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fitting a regression curve": việc khớp một đường cong hồi quy vào dữ liệu.
- Fitting a regression curve requires minimizing the sum of squared errors. (Việc khớp một đường cong hồi quy đòi hỏi phải giảm thiểu tổng bình phương sai số.)
- "Regression curve analysis": phân tích đường cong hồi quy.
- Regression curve analysis is used to model non-linear relationships. (Phân tích đường cong hồi quy được sử dụng để mô hình hóa các mối quan hệ phi tuyến tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Regression line (danh từ): đường hồi quy (thường chỉ đường thẳng trong hồi quy tuyến tính).
- The regression line is a special case of the regression curve. (Đường hồi quy là một trường hợp đặc biệt của đường cong hồi quy.)
- Curve fitting (danh từ): việc khớp đường cong.
- Curve fitting is the process of finding the best regression curve for a dataset. (Khớp đường cong là quá trình tìm ra đường cong hồi quy tốt nhất cho một tập dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Fitted curve: đường cong khớp (thường dùng trong ngữ cảnh thống kê).
- Prediction curve: đường cong dự đoán (nhấn mạnh mục đích dự báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này.