regression toward the mean

regression toward the mean

A student plots data points that show regression toward the mean on a graph.

Định nghĩa

Danh từ: Hồi quy về giá trị trung bình một khái niệm thống mô tả mối quan hệ giữa các giá trị được chọn của x các giá trị quan sát được của y (từ đó có thể dự đoán giá trị khả năng xảy ra nhất của y cho bất kỳ giá trị nào của x). Nói một cách đơn giản, hiện tượng này xảy ra khi một biến số cực đoan xu hướng trở về gần giá trị trung bình của tổng thể trong các lần đo lường tiếp theo.

dụ sử dụng
  • (Trong thể thao, những cầu thủ thi đấu xuất sắc trong một mùa giải thường trải qua hiện tượng hồi quy về giá trị trung bình ở mùa giải tiếp theo.)
  • (Sau một điểm kiểm tra rất cao, một học sinh có thể thấy hiện tượng hồi quy về giá trị trung bình trong kỳ thi tiếp theo do các yếu tố ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit regression toward the mean": thể hiện sự hồi quy về giá trị trung bình.

    • Extreme values in any dataset tend to exhibit regression toward the mean upon repeated measurements. (Các giá trị cực đoan trong bất kỳ tập dữ liệu nào thường thể hiện sự hồi quy về giá trị trung bình khi đo lường lặp lại.)
  • "regression toward the mean effect": hiệu ứng hồi quy về giá trị trung bình.

    • The regression toward the mean effect explains why many top-performing stocks underperform in subsequent years. (Hiệu ứng hồi quy về giá trị trung bình giải thích tại sao nhiều cổ phiếu hoạt động tốt nhất lại kém hiệu quả trong những năm tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Regression to the mean (n): một biến thể khác của thuật ngữ này, có nghĩa tương tự.

    • Regression to the mean is a common fallacy in interpreting data. (Hồi quy về giá trị trung bình một ngụy biện phổ biến trong việc giải thích dữ liệu.)
  • Mean reversion (n): sự đảo chiều về giá trị trung bình, thường dùng trong tài chính.

    • Mean reversion suggests that asset prices tend to return to their average over time. (Sự đảo chiều về giá trị trung bình gợi ý rằng giá tài sản xu hướng quay về mức trung bình theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Statistical regression: hồi quy thống .
  • Reversion to the mean: sự trở về giá trị trung bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan