regrimper

Học thuật
Thân thiện
regrimper

L'enfant essaie de regrimper sur le gros rocher.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lại leo, lại trèo: Chỉ hành động leo, trèo lên một lần nữa, thường lên một vật cao hoặc dốc.
    • Lại lên; lại dốc lên: Dùng để diễn tả sự tăng trở lại, sự đi lên một lần nữa, thường cho các đường biểu diễn, con số hoặc địa hình.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Regrimper sur un arbre. (Lại trèo lên cây.)
    • La courbe de température regrimpe. (Đường biểu diễn nhiệt độ lại lên.)
    • Il a regrimpé la colline pour retrouver ses clés. (Anh ấy lại leo lên đồi để tìm lại chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regrimper sur": Lại leo/trèo lên một vật cụ thể.

    • L'enfant a regrimpé sur sa chaise. (Đứa trẻ lại trèo lên ghế của .)
  • "Regrimper en flèche": Tăng vọt trở lại, bật tăng mạnh.

    • Les prix ont regrimpé en flèche après l'annonce. (Giá cả đã tăng vọt trở lại sau thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Grimper (v): Leo, trèo, tăng lên. (Đâyđộng từ gốc, không tiền tố "re-").
  • Escalader (v): Leo, trèo (thường với độ khó cao hơn, như leo núi).
  • Monter (v): Lên, đi lên (nghĩa rộng hơn, có thểlên xe, lên tầng).
Từ đồng nghĩa
  • Remonter: Lại lên, lại trèo lên (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh tương tự).
  • Ressurgir: Nổi lên trở lại, tái xuất hiện (thường cho hiện tượng, vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Thay vào đócác cụm động từ với giới từ.) - Regrimper à/au sommet: Lại leo lên đến đỉnh. - Les alpinistes ont regrimpé au sommet. (Các nhà leo núi lại leo lên đến đỉnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "regrimper". Từ này thường được dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng cụ thể.)

regrimper

L'enfant essaie de regrimper sur le gros rocher.

nội động từ
  1. lại leo, lại trèo.
    • Regrimper sur un arbre
      lại trèo lên cây.
  2. lại lên; lại dốc lên.
    • Courbe de température qui regrimpe
      đường biễu diễn nhiệt độ lại lên.