regroup

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tổ chức lại thành các nhóm mới: "regroup" có nghĩa sắp xếp lại các thành phần hoặc thành viên thành các nhóm khác nhau, thường sau một sự thay đổi hoặc thất bại.
    • Tái tổ chức, tập hợp lại: "regroup" cũng chỉ hành động tổ chức lại lực lượng, ý tưởng hoặc kế hoạch sau một giai đoạn khó khăn hoặc thất bại, nhằm chuẩn bị cho bước tiếp theo.
dụ sử dụng
  • (Sau thất bại, quân đội phải tập hợp lại trước khi phát động một cuộc tấn công khác.)
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh tổ chức lại thành các cặp cho hoạt động tiếp theo.)
  • (Chúng ta cần tập hợp lại các ý tưởng sau cuộc họp để tìm ra giải pháp tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to regroup and recharge": tập hợp lại nạp lại năng lượng.

    • After a long project, the team took a break to regroup and recharge. (Sau một dự án dài, nhóm đã nghỉ ngơi để tập hợp lại nạp lại năng lượng.)
  • "to regroup one's thoughts": tập trung lại suy nghĩ.

    • She paused to regroup her thoughts before answering the difficult question. ( ấy tạm dừng để tập trung lại suy nghĩ trước khi trả lời câu hỏi khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Regrouping (danh động từ): hành động tổ chức lại.

    • The regrouping of the team took longer than expected. (Việc tổ chức lại đội ngũ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
  • Regroupment (dan từ): sự tái tổ chức (ít dùng).

    • The regroupment of the company's departments led to better efficiency. (Sự tái tổ chức các phòng ban của công ty đã dẫn đến hiệu quả tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reorganize: tổ chức lại, sắp xếp lại.
    • We need to reorganize the files to make them easier to find. (Chúng ta cần sắp xếp lại các tệp để dễ tìm hơn.)
  • Reassemble: tập hợp lại, lắp ráp lại.
    • The team will reassemble after the break. (Đội sẽ tập hợp lại sau giờ nghỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Regroup with: tập hợp lại cùng với ai đó.
    • Let's regroup with the other group at the entrance. (Hãy tập hợp lại cùng với nhóm kialối vào.)
Thành ngữ liên quan
  • To retreat and regroup: rút lui tập hợp lại (thường dùng trong quân sự hoặc kinh doanh).
    • The company decided to retreat and regroup after the failed product launch. (Công ty quyết định rút lui tập hợp lại sau khi ra mắt sản phẩm thất bại.)
regroup
The students regroup into smaller teams for the science project.