regular icosahedron

regular icosahedron

A student holds a regular icosahedron in a geometry class.

Định nghĩa

Danh từ: regular icosahedron (khối nhị thập diện đều) một khối đa diện đều 20 mặt các tam giác đều. Đây một trong năm khối đa diện đều (Platonic solids), với các đặc điểm hình học sau: - Số mặt: 20 (tam giác đều) - Số đỉnh: 12 - Số cạnh: 30

dụ sử dụng
  • (Một khối nhị thập diện đều hai mươi tam giác đều làm mặt.)
  • (Hình dạng của khối nhị thập diện đều thường được dùng trong xúc xắc cho các trò chơi nhập vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học: một trong năm khối đa diện đều, được nghiên cứu trong hình học không gian lý thuyết nhóm.
    • The regular icosahedron is dual to the regular dodecahedron. (Khối nhị thập diện đều đối ngẫu của khối thập nhị diện đều.)
  • Trong tự nhiên: Một số virus cấu trúc dạng .
    • Many viruses, such as the adenovirus, have a capsid shaped like a regular icosahedron. (Nhiều virus, như adenovirus, vỏ capsid hình khối nhị thập diện đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Icosahedron (n): khối nhị thập diện (không nhất thiết đều).
    • An icosahedron can have irregular faces. (Một khối nhị thập diện có thể các mặt không đều.)
  • Icosahedral (adj): thuộc về khối nhị thập diện.
    • The icosahedral symmetry is important in crystallography. (Tính đối xứng nhị thập diện rất quan trọng trong tinh thể học.)
Từ đồng nghĩa
  • Regular polyhedron with 20 faces: khối đa diện đều 20 mặt.
  • Platonic solid number 5: khối Platonic thứ năm (trong danh sách năm khối đa diện đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ hình học này.
Thành ngữ liên quan
  • "As regular as an icosahedron": (hiếm) dùng để chỉ sự đều đặn hoàn hảo, nhưng không phổ biến.

Từ gần giống