regular octahedron

regular octahedron

A student holds a regular octahedron in math class.

Định nghĩa

Danh từ: regular octahedron một bát diện đều, một khối đa diện tám mặt các tam giác đều bằng nhau.

  • Hình học không gian: Đây một trong năm khối đa diện đều (Platonic solids). Mỗi đỉnh của bốn mặt tam giác đều gặp nhau, sáu đỉnh, mười hai cạnh.
  • Tính chất đối xứng: tính đối xứng cao, thường được xem như một khối lưỡng tháp vuông đều.
dụ sử dụng
  • Trong ngữ cảnh hình học:

    • A regular octahedron has eight faces, each an equilateral triangle. (Một bát diện đều tám mặt, mỗi mặt một tam giác đều.)
    • The student drew a regular octahedron in geometry class. (Học sinh đã vẽ một bát diện đều trong lớp hình học.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học:

    • Diamond crystals sometimes form a regular octahedron shape. (Các tinh thể kim cương đôi khi hình dạng bát diện đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a regular octahedron": được mô tả hình dạng bát diện đều.

    • The mineral fluorite often exhibits a regular octahedron habit. (Khoáng vật fluorit thường thể hiện dạng tinh thể bát diện đều.)
  • "to form a regular octahedron": tạo thành một khối bát diện đều.

    • The vertices of a cube can be connected to form a regular octahedron. (Các đỉnh của một khối lập phương có thể được nối với nhau để tạo thành một bát diện đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Octahedron (danh từ): bát diện (không nhất thiết đều).
    • An octahedron can be regular or irregular. (Một bát diện có thể đều hoặc không đều.)
  • Regular (tính từ): đều, các mặt góc bằng nhau.
    • A regular polygon has all sides and angles equal. (Một đa giác đều tất cả các cạnh góc bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bát diện đều: cách dịch trực tiếp từ "regular octahedron" trong tiếng Việt.
  • Khối Platonic thứ ba: trong danh sách năm khối đa diện đều, bát diện đều đứng thứ ba.
Các cụm từ liên quan
  • Regular octahedron faces: các mặt của bát diện đều.
    • The regular octahedron faces are all congruent equilateral triangles. (Các mặt của bát diện đều đều các tam giác đều đồng dạng.)
  • Regular octahedron vertices: các đỉnh của bát diện đều.
    • The regular octahedron vertices are equidistant from the center. (Các đỉnh của bát diện đều cách đều tâm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ hình học này.)