regular payment
Định nghĩa
Danh từ: Khoản thanh toán định kỳ - "regular payment" chỉ một khoản tiền được trả vào những thời điểm cố định, lặp đi lặp lại theo một chu kỳ nhất định (ví dụ: hàng tuần, hàng tháng, hàng quý).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần thiết lập một khoản thanh toán định kỳ cho hóa đơn tiền điện của mình.)
- (Người thuê nhà thực hiện một khoản thanh toán định kỳ tiền thuê vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a regular payment": thực hiện một khoản thanh toán định kỳ.
- You can make a regular payment online to avoid late fees. (Bạn có thể thực hiện một khoản thanh toán định kỳ trực tuyến để tránh phí trễ hạn.)
- "to set up a regular payment": thiết lập một khoản thanh toán định kỳ.
- The company set up a regular payment plan for the loan. (Công ty đã thiết lập một kế hoạch thanh toán định kỳ cho khoản vay.)
Biến thể và từ gần giống
- Regular (adj): đều đặn, định kỳ.
- She has regular payments for her insurance. (Cô ấy có các khoản thanh toán định kỳ cho bảo hiểm của mình.)
- Payment (n): sự thanh toán, khoản tiền thanh toán.
- The payment is due by the end of the month. (Khoản thanh toán đến hạn vào cuối tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Fixed payment: khoản thanh toán cố định (nhấn mạnh số tiền không đổi).
- Recurring payment: khoản thanh toán tái diễn (nhấn mạnh tính lặp lại).
- Scheduled payment: khoản thanh toán theo lịch trình.
Các cụm từ liên quan
- Regular payment plan: kế hoạch thanh toán định kỳ.
- He enrolled in a regular payment plan to pay off his debt. (Anh ấy đăng ký một kế hoạch thanh toán định kỳ để trả hết nợ.)
- Regular payment schedule: lịch trình thanh toán định kỳ.
- The regular payment schedule is every two weeks. (Lịch trình thanh toán định kỳ là hai tuần một lần.)
Thành ngữ liên quan
- Pay as you go: trả tiền khi sử dụng (không phải thanh toán định kỳ, nhưng liên quan đến khái niệm thanh toán).
- With this service, you don't need a regular payment; you just pay as you go. (Với dịch vụ này, bạn không cần thanh toán định kỳ; bạn chỉ trả tiền khi sử dụng.)