regular recurrence
Danh từ: Sự lặp lại đều đặn, sự tái diễn có tính chu kỳ.
"Regular recurrence" chỉ hiện tượng một sự kiện, hành động hoặc hiện tượng xảy ra lặp đi lặp lại theo một khoảng thời gian cố định hoặc có quy luật, không ngẫu nhiên.
- (Sự lặp lại đều đặn của các mùa là một khía cạnh cơ bản của sự sống trên Trái Đất.)
- (Các bác sĩ theo dõi các triệu chứng của bệnh nhân xem có sự lặp lại đều đặn nào không.)
- (Sự lặp lại đều đặn của các trận động đất ở khu vực này khiến người dân lo lắng.)
"regular recurrence of patterns": sự lặp lại đều đặn của các mô hình (thường dùng trong toán học, khoa học máy tính).
- The regular recurrence of patterns in the data suggests a hidden structure. (Sự lặp lại đều đặn của các mô hình trong dữ liệu gợi ý một cấu trúc ẩn.)
"regular recurrence rate": tỷ lệ tái diễn đều đặn (thường dùng trong y học, thống kê).
- The regular recurrence rate of the disease is about 10% after treatment. (Tỷ lệ tái diễn đều đặn của căn bệnh là khoảng 10% sau khi điều trị.)
Recurrence (danh từ): sự tái diễn, sự lặp lại (không nhất thiết phải đều đặn).
- The recurrence of the error was unexpected. (Sự tái diễn của lỗi này là bất ngờ.)
Recurrent (tính từ): tái diễn, lặp lại.
- She suffers from recurrent headaches. (Cô ấy bị đau đầu tái diễn.)
Regularity (danh từ): tính đều đặn.
- The regularity of the heartbeat indicates good health. (Nhịp tim đều đặn cho thấy sức khỏe tốt.)
- Periodicity: tính chu kỳ, sự lặp lại theo chu kỳ.
- Cyclicality: tính chu kỳ, sự xoay vòng.
- Rhythm: nhịp điệu (khi nói về sự lặp lại đều đặn của các sự kiện).
Không có phrasal verb trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "occur" (xảy ra) hoặc "happen" (xảy ra) với trạng từ "regularly" (đều đặn): - The event occurs regularly. (Sự kiện xảy ra đều đặn.)
- Like clockwork: đều đặn như đồng hồ (diễn tả sự lặp lại chính xác).
- The trains arrive like clockwork. (Các chuyến tàu đến đều đặn như đồng hồ.)