regular tetrahedron
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình tứ diện đều: "regular tetrahedron" là một khối đa diện có bốn mặt, mỗi mặt là một tam giác đều. Đây là một trong năm khối đa diện đều (Platonic solids), với tất cả các cạnh có độ dài bằng nhau và tất cả các góc giữa các mặt đều bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Một hình tứ diện đều có bốn đỉnh và sáu cạnh.)
- (Phân tử metan (CH₄) có dạng hình tứ diện đều.)
- (Trong lớp hình học, chúng tôi đã học cách tính thể tích của một hình tứ diện đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"regular tetrahedron" trong toán học: Dùng để chỉ một trường hợp đặc biệt của tứ diện, nơi tất cả các mặt đều là tam giác đều, khác với tứ diện thông thường (có thể có các mặt không đều).
- A regular tetrahedron is the simplest of the Platonic solids. (Hình tứ diện đều là khối đơn giản nhất trong các khối đa diện đều.)
"regular tetrahedron" trong hóa học: Dùng để mô tả cấu trúc phân tử, ví dụ như trong các hợp chất có lai hóa sp³.
- Carbon atoms in diamond are arranged in a regular tetrahedron structure. (Các nguyên tử cacbon trong kim cương được sắp xếp theo cấu trúc hình tứ diện đều.)
Biến thể và từ gần giống
Tetrahedron (n): tứ diện (khối có bốn mặt, không nhất thiết là đều).
- A tetrahedron can be irregular if its faces are not all equilateral. (Một tứ diện có thể không đều nếu các mặt của nó không phải đều là tam giác đều.)
Regular polyhedron (n): khối đa diện đều (thuật ngữ tổng quát hơn).
- The cube is another example of a regular polyhedron. (Hình lập phương là một ví dụ khác của khối đa diện đều.)
Từ đồng nghĩa
- Equilateral tetrahedron: tứ diện đều (nhấn mạnh tính chất các mặt là tam giác đều).
- An equilateral tetrahedron is the same as a regular tetrahedron. (Tứ diện đều tương đương với hình tứ diện đều.)
Các cụm từ liên quan
"regular tetrahedron" + "volume": thể tích của hình tứ diện đều.
- The volume of a regular tetrahedron with edge length a is a³ / (6√2). (Thể tích của một hình tứ diện đều có độ dài cạnh a là a³ / (6√2).)
"regular tetrahedron" + "symmetry": tính đối xứng của hình tứ diện đều.
- A regular tetrahedron has tetrahedral symmetry. (Một hình tứ diện đều có đối xứng tứ diện.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "regular tetrahedron". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật như toán học, hóa học, và vật lý.