regulated
Định nghĩa
Tính từ: được điều chỉnh, được kiểm soát, được quản lý theo một quy tắc, nguyên tắc hoặc luật lệ nhất định. Từ này mô tả trạng thái hoặc tính chất của một sự vật, hiện tượng hoặc hoạt động đang chịu sự chi phối của các quy định có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành công nghiệp dược phẩm được điều chỉnh chặt chẽ để đảm bảo an toàn thuốc.)
- (Những ngôi nhà có nhiệt độ được kiểm soát sẽ tiết kiệm năng lượng hơn.)
- (Các ngành công nghiệp được quản lý tốt góp phần vào sự ổn định kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regulated by law": được quy định bởi pháp luật.
- The sale of alcohol is regulated by law in many countries. (Việc bán rượu được quy định bởi pháp luật ở nhiều quốc gia.)
- "self-regulated": tự điều chỉnh, tự quản lý.
- The organization is self-regulated, meaning it sets its own standards. (Tổ chức này tự quản lý, nghĩa là nó tự đặt ra các tiêu chuẩn riêng.)
- "tightly regulated": được kiểm soát rất chặt chẽ.
- The financial sector is tightly regulated to prevent fraud. (Khu vực tài chính được kiểm soát rất chặt chẽ để ngăn chặn gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
- Regulate (động từ): điều chỉnh, kiểm soát.
- The government regulates the use of pesticides. (Chính phủ điều chỉnh việc sử dụng thuốc trừ sâu.)
- Regulation (danh từ): quy định, sự điều chỉnh.
- New regulations on emissions will take effect next year. (Các quy định mới về khí thải sẽ có hiệu lực vào năm tới.)
- Regulatory (tính từ): thuộc về sự điều chỉnh, quản lý.
- The regulatory agency oversees the banking industry. (Cơ quan quản lý giám sát ngành ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Controlled: được kiểm soát.
- Governed: được quản lý, cai quản.
- Managed: được quản lý, điều hành.
- Standardized: được tiêu chuẩn hóa.
Các cụm từ liên quan
- Regulated market: thị trường có điều tiết.
- A regulated market ensures fair competition. (Một thị trường có điều tiết đảm bảo cạnh tranh công bằng.)
- Regulated substance: chất bị kiểm soát (ví dụ: ma túy, hóa chất).
- Certain drugs are regulated substances and require a prescription. (Một số loại thuốc là chất bị kiểm soát và cần có đơn thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- Play by the rules: tuân thủ quy tắc (mang hàm ý tương tự "regulated" khi nói về hành vi).
- In a regulated environment, everyone must play by the rules. (Trong một môi trường được quản lý, mọi người phải tuân thủ quy tắc.)